Banfield
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
25
-
22
-
21
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
20
-
19
-
16
-
12
-
12
Đường chuyền chính xác
-
451
-
413
-
403
-
398
-
311
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
80%
-
80%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
36
-
35
-
25
-
25
-
24
Chặn bóng
-
16
-
14
-
7
-
5
-
5
Cắt bóng
-
26
-
24
-
16
-
15
-
13
Thắng tranh bóng
-
82
-
67
-
63
-
62
-
60
Qua người thành công
-
16
-
14
-
13
-
11
-
10
Lỗi gây ra
-
28
-
22
-
19
-
18
-
18
Phạm lỗi
-
24
-
20
-
19
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
67
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
25
-
22
-
21
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
6
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
12
-
11
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
197
-
193
-
189
-
116
-
62
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
70%
-
68%
-
65%
-
60%
Tắc bóng
-
11
-
10
-
9
-
6
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
67
-
62
-
52
-
45
-
24
Qua người thành công
-
16
-
11
-
8
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
28
-
19
-
15
-
11
-
1
Phạm lỗi
-
20
-
9
-
5
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
10
-
8
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
19
-
16
-
12
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
451
-
403
-
398
-
265
-
188
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
79%
-
76%
-
75%
-
75%
Tắc bóng
-
36
-
35
-
25
-
24
-
24
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
15
-
10
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
82
-
63
-
60
-
57
-
53
Qua người thành công
-
14
-
13
-
10
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
22
-
18
-
18
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
24
-
19
-
10
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
413
-
307
-
258
-
68
-
57
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
78%
-
73%
-
73%
-
72%
Tắc bóng
-
25
-
19
-
17
-
10
-
9
Chặn bóng
-
16
-
14
-
7
-
4
-
3
Cắt bóng
-
26
-
24
-
13
-
8
-
2
Thắng tranh bóng
-
60
-
51
-
42
-
22
-
21
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
311
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Thắng tranh bóng
-
7
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
67