Banfield
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
31
-
28
-
27
-
25
-
14
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
11
-
11
-
8
Đường chuyền quyết định
-
28
-
27
-
24
-
20
-
20
Đường chuyền chính xác
-
675
-
603
-
584
-
542
-
413
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
81%
-
80%
-
80%
-
78%
Tắc bóng
-
49
-
48
-
47
-
44
-
42
Chặn bóng
-
16
-
16
-
12
-
10
-
8
Cắt bóng
-
41
-
29
-
24
-
20
-
16
Thắng tranh bóng
-
111
-
109
-
109
-
101
-
92
Qua người thành công
-
25
-
25
-
19
-
16
-
15
Lỗi gây ra
-
31
-
31
-
29
-
28
-
27
Phạm lỗi
-
39
-
35
-
20
-
20
-
18
Thẻ vàng
-
10
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
82
-
19
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
6
-
4
-
1
Cú sút
-
31
-
28
-
25
-
11
-
8
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
11
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
24
-
20
-
17
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
315
-
270
-
197
-
177
-
124
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
75%
-
70%
-
69%
-
66%
Tắc bóng
-
19
-
16
-
15
-
6
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
6
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
92
-
80
-
67
-
67
-
26
Qua người thành công
-
25
-
15
-
8
-
8
-
4
Lỗi gây ra
-
31
-
28
-
21
-
17
-
3
Phạm lỗi
-
20
-
12
-
10
-
10
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
27
-
14
-
13
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
28
-
27
-
20
-
13
-
9
Đường chuyền chính xác
-
675
-
603
-
542
-
388
-
356
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
80%
-
78%
-
78%
-
76%
Tắc bóng
-
49
-
48
-
47
-
44
-
42
Chặn bóng
-
10
-
7
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
29
-
20
-
16
-
15
-
8
Thắng tranh bóng
-
111
-
109
-
109
-
101
-
79
Qua người thành công
-
25
-
19
-
16
-
13
-
7
Lỗi gây ra
-
31
-
29
-
27
-
20
-
11
Phạm lỗi
-
39
-
35
-
20
-
18
-
13
Thẻ vàng
-
10
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
584
-
413
-
355
-
217
-
198
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
78%
-
74%
-
72%
-
69%
Tắc bóng
-
29
-
26
-
23
-
17
-
17
Chặn bóng
-
16
-
16
-
12
-
8
-
3
Cắt bóng
-
41
-
24
-
14
-
14
-
8
Thắng tranh bóng
-
82
-
67
-
54
-
51
-
40
Qua người thành công
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
9
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
11
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
395
-
134
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
55%
Thắng tranh bóng
-
10
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Cứu thua
-
82
-
19
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
28
-
27
-
26
-
24
-
18
Sút trúng đích
-
15
-
14
-
13
-
11
-
8
Đường chuyền quyết định
-
46
-
17
-
17
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1031
-
677
-
566
-
541
-
506
Tắc bóng
-
61
-
45
-
30
-
30
-
30
Chặn bóng
-
22
-
14
-
7
-
6
-
6
Cắt bóng
-
50
-
29
-
19
-
19
-
17
Thắng tranh bóng
-
181
-
110
-
105
-
87
-
84
Qua người thành công
-
34
-
23
-
19
-
15
-
12
Lỗi gây ra
-
37
-
32
-
30
-
28
-
26
Phạm lỗi
-
44
-
28
-
26
-
24
-
24
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
91
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
27
-
24
-
10
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
13
-
11
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
13
-
13
-
9
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
221
-
203
-
126
-
109
-
99
Tắc bóng
-
11
-
10
-
10
-
6
-
4
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
74
-
54
-
43
-
37
-
28
Qua người thành công
-
8
-
8
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
23
-
20
-
15
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
19
-
15
-
13
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
28
-
26
-
18
-
17
-
16
Sút trúng đích
-
15
-
14
-
8
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
46
-
17
-
14
-
13
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1031
-
566
-
541
-
476
-
443
Tắc bóng
-
61
-
45
-
30
-
30
-
28
Chặn bóng
-
22
-
7
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
50
-
29
-
19
-
17
-
14
Thắng tranh bóng
-
181
-
110
-
105
-
83
-
83
Qua người thành công
-
34
-
23
-
15
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
37
-
30
-
28
-
26
-
22
Phạm lỗi
-
44
-
28
-
26
-
24
-
24
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
14
-
5
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
9
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
506
-
463
-
344
-
331
-
278
Tắc bóng
-
30
-
28
-
27
-
21
-
19
Chặn bóng
-
14
-
6
-
6
-
6
-
5
Cắt bóng
-
19
-
17
-
16
-
15
-
12
Thắng tranh bóng
-
87
-
84
-
77
-
65
-
53
Qua người thành công
-
19
-
12
-
12
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
32
-
18
-
10
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
22
-
16
-
15
-
15
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
677
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
91
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
8
-
4
-
4
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
8
-
7
-
6
-
3
Cú sút
-
48
-
43
-
33
-
21
-
18
Sút trúng đích
-
22
-
18
-
14
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
34
-
33
-
26
-
25
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1034
-
723
-
720
-
703
-
658
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
Tắc bóng
-
79
-
63
-
62
-
52
-
49
Chặn bóng
-
22
-
9
-
9
-
8
-
8
Cắt bóng
-
37
-
28
-
27
-
25
-
23
Thắng tranh bóng
-
175
-
173
-
142
-
124
-
119
Qua người thành công
-
42
-
34
-
31
-
26
-
25
Lỗi gây ra
-
45
-
44
-
30
-
28
-
24
Phạm lỗi
-
40
-
35
-
34
-
34
-
30
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
8
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
69
-
44
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
8
-
4
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
8
-
7
-
2
-
1
Cú sút
-
48
-
43
-
21
-
15
-
12
Sút trúng đích
-
22
-
18
-
8
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
26
-
25
-
9
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
366
-
285
-
263
-
142
-
122
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
Tắc bóng
-
27
-
19
-
17
-
15
-
7
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
7
-
7
-
6
-
2
Thắng tranh bóng
-
124
-
119
-
113
-
55
-
45
Qua người thành công
-
31
-
12
-
12
-
12
-
7
Lỗi gây ra
-
44
-
22
-
20
-
18
-
8
Phạm lỗi
-
34
-
34
-
25
-
17
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
33
-
18
-
15
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
14
-
8
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
34
-
33
-
18
-
18
-
13
Đường chuyền chính xác
-
723
-
720
-
658
-
517
-
458
Tắc bóng
-
79
-
62
-
52
-
49
-
39
Chặn bóng
-
7
-
7
-
6
-
4
-
3
Cắt bóng
-
27
-
23
-
23
-
17
-
15
Thắng tranh bóng
-
173
-
115
-
107
-
105
-
92
Qua người thành công
-
34
-
26
-
25
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
45
-
28
-
24
-
17
-
14
Phạm lỗi
-
40
-
30
-
25
-
19
-
19
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
12
-
10
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1034
-
703
-
531
-
519
-
473
Tắc bóng
-
63
-
45
-
37
-
32
-
30
Chặn bóng
-
22
-
9
-
9
-
8
-
8
Cắt bóng
-
37
-
28
-
25
-
20
-
18
Thắng tranh bóng
-
175
-
142
-
95
-
83
-
69
Qua người thành công
-
42
-
20
-
13
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
30
-
24
-
17
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
35
-
21
-
18
-
16
-
11
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
584
-
351
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
69
-
44
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
7
-
4
-
3
Cú sút
-
36
-
30
-
26
-
23
-
20
Sút trúng đích
-
16
-
14
-
12
-
12
-
11
Đường chuyền quyết định
-
42
-
28
-
27
-
25
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1063
-
1021
-
974
-
825
-
583
Tắc bóng
-
72
-
66
-
59
-
46
-
39
Chặn bóng
-
20
-
17
-
11
-
8
-
8
Cắt bóng
-
56
-
48
-
45
-
39
-
31
Thắng tranh bóng
-
189
-
181
-
158
-
148
-
148
Qua người thành công
-
40
-
32
-
29
-
24
-
23
Lỗi gây ra
-
57
-
44
-
28
-
22
-
21
Phạm lỗi
-
36
-
35
-
33
-
32
-
30
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
10
-
9
-
8
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
66
-
44
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
30
-
26
-
23
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
14
-
12
-
12
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
42
-
27
-
25
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
583
-
368
-
303
-
168
-
132
Tắc bóng
-
46
-
20
-
13
-
6
-
5
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
30
-
12
-
6
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
158
-
148
-
71
-
52
-
26
Qua người thành công
-
40
-
23
-
15
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
57
-
21
-
18
-
13
-
6
Phạm lỗi
-
35
-
33
-
24
-
14
-
6
Thẻ vàng
-
10
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
36
-
20
-
20
-
17
-
16
Sút trúng đích
-
16
-
11
-
8
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
28
-
22
-
21
-
15
-
14
Đường chuyền chính xác
-
825
-
531
-
485
-
455
-
316
Tắc bóng
-
39
-
33
-
30
-
27
-
20
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
39
-
23
-
12
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
94
-
93
-
87
-
78
-
78
Qua người thành công
-
29
-
19
-
17
-
17
-
17
Lỗi gây ra
-
28
-
19
-
18
-
18
-
11
Phạm lỗi
-
26
-
26
-
21
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
11
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
14
-
12
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
19
-
12
-
9
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1063
-
1021
-
974
-
525
-
503
Tắc bóng
-
72
-
66
-
59
-
38
-
32
Chặn bóng
-
20
-
17
-
11
-
8
-
8
Cắt bóng
-
56
-
48
-
45
-
31
-
21
Thắng tranh bóng
-
189
-
181
-
148
-
93
-
86
Qua người thành công
-
32
-
24
-
19
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
44
-
22
-
19
-
12
-
7
Phạm lỗi
-
36
-
32
-
30
-
26
-
21
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
8
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
454
-
352
-
18
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
66
-
44
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
30
-
29
-
28
-
27
-
27
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
27
-
22
-
20
-
15
-
12
Đường chuyền chính xác
-
641
-
379
-
366
-
358
-
320
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
82%
-
81%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
43
-
37
-
29
-
27
-
25
Chặn bóng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
38
-
33
-
19
-
19
-
17
Qua người thành công
-
36
-
34
-
30
-
28
-
25
Lỗi gây ra
-
39
-
37
-
34
-
31
-
20
Phạm lỗi
-
37
-
35
-
33
-
31
-
30
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
38
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
30
-
29
-
27
-
16
-
5
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
7
-
7
-
1
Đường chuyền quyết định
-
27
-
12
-
12
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
216
-
155
-
120
-
79
-
41
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
78%
-
73%
-
72%
-
70%
Tắc bóng
-
29
-
20
-
14
-
7
-
2
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
13
-
5
-
4
-
4
Qua người thành công
-
34
-
11
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
37
-
34
-
18
-
13
-
3
Phạm lỗi
-
37
-
30
-
16
-
9
-
5
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
Cú sút
-
28
-
12
-
12
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
10
-
8
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
641
-
294
-
207
-
140
-
118
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
82%
-
80%
-
77%
-
77%
Tắc bóng
-
43
-
16
-
16
-
12
-
9
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
33
-
10
-
9
-
6
-
3
Qua người thành công
-
25
-
23
-
18
-
14
-
12
Lỗi gây ra
-
39
-
20
-
19
-
9
-
4
Phạm lỗi
-
31
-
19
-
17
-
10
-
10
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
27
-
12
-
11
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
15
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
379
-
366
-
358
-
320
-
255
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
77%
-
74%
-
69%
-
66%
Tắc bóng
-
37
-
27
-
25
-
17
-
13
Chặn bóng
-
8
-
7
-
5
-
3
-
3
Cắt bóng
-
38
-
19
-
19
-
17
-
8
Qua người thành công
-
36
-
30
-
28
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
31
-
14
-
14
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
35
-
33
-
26
-
17
-
15
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
5
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
141
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
38
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
36
-
22
-
18
-
17
-
17
Sút trúng đích
-
16
-
7
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
27
-
22
-
18
-
16
-
14
Đường chuyền chính xác
-
610
-
475
-
437
-
435
-
402
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
81%
-
80%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
61
-
29
-
24
-
21
-
16
Chặn bóng
-
10
-
9
-
8
-
3
-
2
Cắt bóng
-
59
-
40
-
33
-
26
-
20
Thắng tranh bóng
-
195
-
122
-
104
-
102
-
90
Qua người thành công
-
45
-
36
-
32
-
26
-
25
Lỗi gây ra
-
35
-
33
-
31
-
23
-
21
Phạm lỗi
-
36
-
30
-
27
-
24
-
23
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
56
-
4
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
22
-
18
-
14
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
5
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
8
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
217
-
99
-
91
-
59
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
72%
-
70%
-
68%
-
66%
Tắc bóng
-
14
-
11
-
7
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
10
-
3
Thắng tranh bóng
-
79
-
57
-
54
-
25
-
19
Qua người thành công
-
25
-
19
-
9
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
31
-
23
-
15
-
9
-
2
Phạm lỗi
-
22
-
17
-
12
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
36
-
17
-
17
-
16
-
16
Sút trúng đích
-
16
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
27
-
16
-
12
-
10
-
10
Đường chuyền chính xác
-
610
-
435
-
402
-
394
-
342
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
80%
-
79%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
24
-
16
-
16
-
16
-
15
Chặn bóng
-
9
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
40
-
33
-
26
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
104
-
102
-
90
-
84
-
66
Qua người thành công
-
32
-
26
-
23
-
19
-
13
Lỗi gây ra
-
33
-
21
-
20
-
19
-
17
Phạm lỗi
-
27
-
23
-
18
-
14
-
14
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
16
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
18
-
7
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
475
-
437
-
274
-
178
-
125
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
72%
-
66%
-
65%
-
65%
Tắc bóng
-
61
-
29
-
21
-
10
-
6
Chặn bóng
-
10
-
8
-
3
-
2
Cắt bóng
-
59
-
20
-
18
-
17
-
13
Thắng tranh bóng
-
195
-
122
-
64
-
46
-
32
Qua người thành công
-
45
-
36
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
35
-
14
-
8
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
36
-
30
-
24
-
14
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
270
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
47%
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
12
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
56
-
4
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
5
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
29
-
26
-
24
-
22
-
17
Sút trúng đích
-
10
-
8
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
34
-
16
-
16
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
684
-
605
-
453
-
450
-
442
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
79%
-
79%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
15
-
12
-
10
-
7
-
7
Chặn bóng
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
65
-
61
-
36
-
36
-
33
Thắng tranh bóng
-
126
-
119
-
119
-
118
-
93
Qua người thành công
-
34
-
23
-
23
-
21
-
20
Lỗi gây ra
-
57
-
38
-
36
-
30
-
22
Phạm lỗi
-
46
-
31
-
30
-
25
-
20
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
35
-
31
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
Kiến tạo
-
7
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
5
-
1
Cú sút
-
24
-
22
-
8
-
7
-
1
Sút trúng đích
-
10
-
8
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
34
-
7
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
450
-
135
-
58
-
45
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
74%
-
72%
-
62%
-
60%
Tắc bóng
-
7
-
4
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
9
-
4
Thắng tranh bóng
-
89
-
77
-
19
-
17
-
7
Qua người thành công
-
23
-
4
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
38
-
30
-
9
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
31
-
19
-
10
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
29
-
26
-
17
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
16
-
16
-
9
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
684
-
605
-
442
-
335
-
312
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
79%
-
78%
-
77%
-
77%
Tắc bóng
-
15
-
12
-
7
-
6
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
61
-
36
-
33
-
16
-
12
Thắng tranh bóng
-
126
-
119
-
118
-
93
-
81
Qua người thành công
-
34
-
23
-
21
-
20
-
19
Lỗi gây ra
-
57
-
36
-
22
-
16
-
14
Phạm lỗi
-
46
-
25
-
20
-
19
-
17
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
15
-
6
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
8
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
453
-
359
-
187
-
170
-
106
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
66%
-
64%
-
64%
-
62%
Tắc bóng
-
10
-
3
-
3
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
65
-
36
-
21
-
19
-
17
Thắng tranh bóng
-
119
-
92
-
48
-
30
-
23
Qua người thành công
-
15
-
12
-
8
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
30
-
17
-
11
-
11
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
148
-
140
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
43%
Cắt bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
35
-
31
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
755
-
128
-
8
-
4
Tắc bóng
-
17
-
1
-
1
Chặn bóng
-
7
Cắt bóng
-
10
Thắng tranh bóng
-
42
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
14
Thẻ vàng
-
6
Cứu thua
-
19
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
4
Tắc bóng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
755
-
8
Tắc bóng
-
17
-
1
Chặn bóng
-
7
Cắt bóng
-
10
Thắng tranh bóng
-
42
-
4
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
2
Phạm lỗi
-
14
Thẻ vàng
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
128
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
19
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
33
-
13
-
8
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
14
-
5
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
33
-
16
-
12
-
8
-
3
Đường chuyền chính xác
-
921
-
755
-
723
-
531
-
337
Tắc bóng
-
113
-
62
-
32
-
24
-
17
Chặn bóng
-
8
-
7
-
7
-
5
-
4
Cắt bóng
-
49
-
20
-
17
-
10
-
10
Thắng tranh bóng
-
252
-
173
-
69
-
57
-
42
Qua người thành công
-
54
-
26
-
13
-
8
-
1
Lỗi gây ra
-
45
-
36
-
14
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
48
-
30
-
18
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
78
Tắc bóng
-
7
Thắng tranh bóng
-
22
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
6
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
Cú sút
-
33
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
14
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
33
-
12
-
3
Đường chuyền chính xác
-
723
-
337
-
235
-
7
Tắc bóng
-
62
-
24
-
16
-
5
Chặn bóng
-
7
-
3
-
2
Cắt bóng
-
17
-
10
-
7
Thắng tranh bóng
-
173
-
57
-
38
-
6
Qua người thành công
-
26
-
8
-
1
Lỗi gây ra
-
45
-
14
-
12
-
1
Phạm lỗi
-
30
-
15
-
8
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
8
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
921
-
755
-
531
-
139
-
85
Tắc bóng
-
113
-
32
-
17
-
6
-
5
Chặn bóng
-
8
-
7
-
5
-
4
Cắt bóng
-
49
-
20
-
10
-
3
Thắng tranh bóng
-
252
-
69
-
42
-
15
-
14
Qua người thành công
-
54
-
13
-
1
Lỗi gây ra
-
36
-
13
-
8
-
1
Phạm lỗi
-
48
-
18
-
14
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
5
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
36
-
13
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
11
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
52
-
16
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
921
-
727
-
270
-
85
-
78
Tắc bóng
-
113
-
54
-
20
-
7
-
6
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
Cắt bóng
-
49
-
18
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
252
-
174
-
28
-
22
-
15
Qua người thành công
-
54
-
26
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
59
-
36
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
48
-
13
-
6
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
78
Tắc bóng
-
7
Thắng tranh bóng
-
22
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
6
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
36
Sút trúng đích
-
11
Đường chuyền quyết định
-
52
Đường chuyền chính xác
-
727
Tắc bóng
-
54
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
18
Thắng tranh bóng
-
174
Qua người thành công
-
26
Lỗi gây ra
-
59
Phạm lỗi
-
13
Thẻ vàng
-
8
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
13
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
921
-
270
-
85
Tắc bóng
-
113
-
20
-
6
Chặn bóng
-
5
-
2
Cắt bóng
-
49
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
252
-
28
-
15
Qua người thành công
-
54
-
2
Lỗi gây ra
-
36
-
1
Phạm lỗi
-
48
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
11
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
63
-
36
-
34
-
33
-
25
Sút trúng đích
-
27
-
19
-
14
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
52
-
25
-
24
-
22
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1068
-
1012
-
990
-
921
-
900
Tắc bóng
-
113
-
91
-
76
-
65
-
56
Chặn bóng
-
29
-
19
-
10
-
9
-
8
Cắt bóng
-
49
-
48
-
46
-
45
-
40
Thắng tranh bóng
-
256
-
252
-
207
-
203
-
177
Qua người thành công
-
54
-
47
-
35
-
32
-
29
Lỗi gây ra
-
125
-
59
-
36
-
36
-
33
Phạm lỗi
-
57
-
54
-
48
-
39
-
37
Thẻ vàng
-
12
-
11
-
9
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
111
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
63
-
34
-
33
-
20
-
16
Sút trúng đích
-
27
-
19
-
14
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
24
-
22
-
20
-
14
-
11
Đường chuyền chính xác
-
444
-
431
-
276
-
255
-
174
Tắc bóng
-
43
-
42
-
39
-
10
-
7
Chặn bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
19
-
13
-
5
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
203
-
153
-
134
-
97
-
89
Qua người thành công
-
47
-
29
-
27
-
15
-
12
Lỗi gây ra
-
36
-
33
-
26
-
19
-
13
Phạm lỗi
-
54
-
39
-
18
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
36
-
25
-
13
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
11
-
10
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
52
-
15
-
13
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1012
-
727
-
505
-
282
-
280
Tắc bóng
-
76
-
54
-
26
-
25
-
22
Chặn bóng
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
45
-
18
-
16
-
12
-
10
Thắng tranh bóng
-
256
-
174
-
117
-
53
-
51
Qua người thành công
-
32
-
26
-
26
-
12
-
8
Lỗi gây ra
-
125
-
59
-
23
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
57
-
23
-
13
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
4
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
19
-
13
-
12
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
25
-
16
-
10
-
10
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1068
-
990
-
921
-
900
-
834
Tắc bóng
-
113
-
91
-
65
-
56
-
33
Chặn bóng
-
29
-
19
-
10
-
9
-
5
Cắt bóng
-
49
-
48
-
46
-
40
-
28
Thắng tranh bóng
-
252
-
207
-
177
-
144
-
104
Qua người thành công
-
54
-
35
-
11
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
36
-
28
-
25
-
18
-
10
Phạm lỗi
-
48
-
37
-
32
-
31
-
25
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
812
Thắng tranh bóng
-
20
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
111
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
9
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
11
-
5
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
254
-
228
-
199
-
195
-
166
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
Tắc bóng
-
24
-
16
-
14
-
12
-
10
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
12
-
12
-
9
-
5
Thắng tranh bóng
-
53
-
37
-
32
-
30
-
28
Qua người thành công
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
12
-
6
-
6
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
22
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
6
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
11
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
108
-
64
-
61
-
36
-
6
Tắc bóng
-
12
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
32
-
30
-
6
-
4
Qua người thành công
-
5
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
6
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
5
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
199
-
195
-
64
-
63
-
60
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
Tắc bóng
-
16
-
14
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
37
-
28
-
12
-
11
-
11
Qua người thành công
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
6
-
6
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
254
-
228
-
166
-
132
-
93
Tắc bóng
-
24
-
10
-
10
-
5
-
4
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
12
-
12
-
9
-
4
Thắng tranh bóng
-
53
-
28
-
22
-
16
-
8
Qua người thành công
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
145
Cứu thua
-
22
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
121
-
118
-
65
-
64
-
64
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
79%
-
74%
-
73%
-
71%
Tắc bóng
-
8
-
8
-
7
-
6
-
5
Chặn bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
6
-
4
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
40
-
23
-
20
-
17
-
12
Qua người thành công
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
18
-
5
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
12
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
27
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
44%
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
6
Qua người thành công
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
121
-
118
-
65
-
64
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
73%
-
71%
-
71%
-
69%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
6
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
4
-
4
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
40
-
23
-
20
-
12
-
12
Qua người thành công
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
18
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
64
-
63
-
53
-
32
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
70%
-
63%
-
56%
-
55%
Tắc bóng
-
8
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
12
-
8
-
6
-
6
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
5
-
5
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
138
-
114
-
105
-
104
-
80
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
83%
-
81%
-
81%
Cắt bóng
-
11
-
10
-
7
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
35
-
26
-
18
-
17
-
17
Qua người thành công
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
10
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
7
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
1
Đường chuyền chính xác
-
62
-
6
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
77%
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
1
-
1
Qua người thành công
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
5
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
138
-
114
-
105
-
76
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
81%
-
81%
-
78%
Cắt bóng
-
11
-
7
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
35
-
26
-
18
-
17
-
11
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
10
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
6
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
104
-
80
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
70%
-
68%
Cắt bóng
-
10
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
17
-
13
-
3
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
11