Banfield
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:1
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 5
- Hòa
- 3
- Thua
- 8
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 17:19
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 41
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (9), 5-3-2 (3), 3-5-2 (1), 3-4-1-2 (1), 4-3-3 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 32
- Thắng
- 9
- Hòa
- 8
- Thua
- 15
- Điểm
- 21
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 29:40
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (15), 4-2-3-1 (4), 3-5-2 (4), 4-1-4-1 (3), 5-3-2 (2), 4-1-3-2 (1), 3-4-3 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 5
- Hòa
- 9
- Thua
- 13
- Điểm
- 24
- Thứ hạng
- #27
- Bàn thắng
- 22:36
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 73
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (16), 5-3-2 (4), 4-4-2 (3), 4-1-4-1 (2), 4-4-1-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 7
- Hòa
- 9
- Thua
- 11
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #21
- Bàn thắng
- 21:32
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 70
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (14), 4-1-4-1 (6), 3-5-2 (3), 4-4-1-1 (1), 4-3-3 (1), 4-2-3-1 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 41
- Thắng
- 12
- Hòa
- 13
- Thua
- 16
- Điểm
- 19
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 41:44
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 116
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (12), 4-3-3 (9), 4-2-3-1 (9), 4-3-1-2 (3), 4-4-1-1 (3), 4-1-4-1 (2), 5-3-2 (1), 5-4-1 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 17
- Thua
- 11
- Điểm
- 20
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 34:37
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 87
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (10), 4-4-2 (8), 4-2-3-1 (6), 4-1-4-1 (5), 5-3-2 (3), 4-2-2-2 (2), 4-5-1 (2), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 7
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 22:13
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 29
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (8), 4-1-4-1 (2), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 23
- Thắng
- 6
- Hòa
- 8
- Thua
- 9
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 19:23
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (7), 4-2-3-1 (6), 4-4-1-1 (3), 5-4-1 (2), 3-4-2-1 (1), 4-3-3 (1), 4-1-4-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 25
- Thắng
- 6
- Hòa
- 11
- Thua
- 8
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 27:31
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (14), 4-2-3-1 (4), 4-4-2 (3), 4-3-2-1 (1), 4-4-1-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 9
- Hòa
- 8
- Thua
- 10
- Điểm
- 19
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 27:24
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 51
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (9), 4-1-4-1 (7), 4-2-2-2 (7), 4-2-3-1 (2), 4-3-3 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 17
- Hòa
- 3
- Thua
- 10
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 42:35
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 76
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (15), 4-4-1-1 (11), 4-4-2 (2), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 33
- Thắng
- 16
- Hòa
- 9
- Thua
- 8
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 43:35
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 5
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 3:6
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (4), 4-1-4-1 (1), 4-2-3-1 (1)