Avaí
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
12
-
10
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
20
-
17
-
12
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
533
-
372
-
366
-
364
-
353
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
95%
-
86%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
27
-
22
-
21
-
16
-
14
Chặn bóng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
Cắt bóng
-
22
-
17
-
12
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
78
-
60
-
45
-
39
-
34
Qua người thành công
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
25
-
24
-
18
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
22
-
18
-
17
-
17
-
13
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
44
-
11
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
6
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
223
-
95
-
64
-
61
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
78%
-
78%
-
73%
-
69%
Tắc bóng
-
11
-
7
-
4
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
30
-
29
-
28
-
14
-
10
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
18
-
12
-
11
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
6
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
12
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
20
-
17
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
533
-
372
-
366
-
293
-
183
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
84%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
21
-
16
-
14
-
11
-
4
Chặn bóng
-
5
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
12
-
8
-
7
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
60
-
45
-
34
-
30
-
26
Qua người thành công
-
7
-
7
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
25
-
14
-
12
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
22
-
17
-
13
-
11
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
364
-
353
-
342
-
309
-
267
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
86%
-
86%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
27
-
22
-
10
-
7
-
7
Chặn bóng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
2
Cắt bóng
-
22
-
17
-
9
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
78
-
39
-
31
-
28
-
26
Qua người thành công
-
7
-
6
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
24
-
13
-
8
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
18
-
17
-
11
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
219
-
41
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
46%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Cứu thua
-
44
-
11
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
4
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
37
-
28
-
28
-
19
-
15
Sút trúng đích
-
20
-
16
-
9
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
37
-
32
-
22
-
20
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1364
-
1279
-
1212
-
1042
-
828
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
76
-
56
-
50
-
45
-
40
Chặn bóng
-
22
-
16
-
12
-
11
-
8
Cắt bóng
-
34
-
29
-
28
-
16
-
15
Thắng tranh bóng
-
229
-
171
-
127
-
114
-
112
Qua người thành công
-
45
-
33
-
31
-
18
-
16
Lỗi gây ra
-
80
-
45
-
34
-
34
-
27
Phạm lỗi
-
63
-
45
-
41
-
32
-
28
Thẻ vàng
-
13
-
9
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
75
-
19
-
11
Phạt đền thành công
-
8
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
4
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
37
-
28
-
15
-
15
-
12
Sút trúng đích
-
20
-
16
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
37
-
20
-
18
-
16
-
9
Đường chuyền chính xác
-
587
-
479
-
344
-
328
-
199
Tắc bóng
-
18
-
17
-
16
-
10
-
10
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
15
-
10
-
8
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
127
-
92
-
61
-
57
-
36
Qua người thành công
-
45
-
15
-
9
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
45
-
27
-
26
-
21
-
13
Phạm lỗi
-
45
-
22
-
13
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
8
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
28
-
19
-
10
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
14
-
12
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1364
-
1212
-
672
-
567
-
495
Tắc bóng
-
76
-
50
-
45
-
27
-
12
Chặn bóng
-
22
-
7
-
4
-
4
-
2
Cắt bóng
-
29
-
28
-
12
-
8
-
8
Thắng tranh bóng
-
229
-
171
-
112
-
72
-
43
Qua người thành công
-
33
-
18
-
16
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
80
-
34
-
34
-
26
-
19
Phạm lỗi
-
63
-
41
-
32
-
23
-
12
Thẻ vàng
-
13
-
9
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
13
-
11
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
32
-
15
-
9
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1279
-
1042
-
828
-
807
-
676
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
56
-
40
-
32
-
16
-
15
Chặn bóng
-
16
-
12
-
11
-
8
-
7
Cắt bóng
-
34
-
16
-
12
-
12
-
10
Thắng tranh bóng
-
114
-
111
-
64
-
56
-
51
Qua người thành công
-
31
-
10
-
10
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
23
-
19
-
13
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
28
-
24
-
17
-
16
-
14
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
522
-
177
-
105
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
75
-
19
-
11
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
40
-
39
-
36
-
33
-
32
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
11
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
41
-
24
-
22
-
22
-
15
Đường chuyền chính xác
-
951
-
845
-
778
-
758
-
647
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
86%
-
85%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
48
-
35
-
31
-
24
-
24
Chặn bóng
-
17
-
14
-
9
-
8
-
8
Cắt bóng
-
62
-
38
-
36
-
36
-
31
Thắng tranh bóng
-
47
-
45
-
42
-
39
-
32
Qua người thành công
-
75
-
50
-
36
-
33
-
31
Lỗi gây ra
-
39
-
39
-
31
-
29
-
27
Phạm lỗi
-
63
-
41
-
32
-
26
-
23
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
113
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
25
-
20
-
13
-
13
-
10
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
12
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
189
-
151
-
116
-
115
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
79%
-
75%
-
73%
-
71%
Tắc bóng
-
9
-
7
-
6
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
30
-
23
-
14
-
12
-
8
Qua người thành công
-
15
-
7
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
23
-
20
-
16
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
23
-
19
-
17
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
40
-
39
-
36
-
33
-
32
Sút trúng đích
-
13
-
11
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
41
-
22
-
22
-
15
-
14
Đường chuyền chính xác
-
845
-
778
-
598
-
480
-
447
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
82%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
48
-
35
-
31
-
24
-
22
Chặn bóng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
3
Cắt bóng
-
36
-
31
-
30
-
23
-
18
Thắng tranh bóng
-
47
-
45
-
42
-
32
-
23
Qua người thành công
-
75
-
50
-
36
-
33
-
10
Lỗi gây ra
-
39
-
39
-
31
-
27
-
26
Phạm lỗi
-
63
-
41
-
23
-
22
-
19
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
10
-
10
-
9
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
24
-
11
-
11
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
951
-
758
-
647
-
371
-
354
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
82%
-
80%
-
79%
-
79%
Tắc bóng
-
24
-
24
-
22
-
22
-
16
Chặn bóng
-
17
-
14
-
9
-
8
-
3
Cắt bóng
-
62
-
38
-
36
-
31
-
22
Thắng tranh bóng
-
39
-
31
-
27
-
15
-
15
Qua người thành công
-
31
-
29
-
13
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
29
-
21
-
19
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
32
-
26
-
20
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
467
-
30
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
72%
-
66%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
113
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
4
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
5
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
74
-
48
-
36
-
34
-
26
Sút trúng đích
-
24
-
15
-
10
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
48
-
40
-
26
-
24
-
22
Đường chuyền chính xác
-
951
-
943
-
890
-
820
-
636
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
84%
-
82%
-
81%
Cắt bóng
-
103
-
92
-
90
-
86
-
73
Thắng tranh bóng
-
210
-
180
-
179
-
177
-
158
Qua người thành công
-
32
-
31
-
21
-
17
-
14
Lỗi gây ra
-
83
-
47
-
44
-
42
-
38
Phạm lỗi
-
68
-
52
-
48
-
42
-
41
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
116
-
27
Phạt đền thành công
-
3
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
3
-
3
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
3
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
74
-
48
-
34
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
24
-
15
-
9
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
26
-
16
-
8
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
488
-
403
-
238
-
168
-
135
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
81%
-
78%
-
73%
-
71%
Cắt bóng
-
29
-
20
-
14
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
177
-
111
-
75
-
49
-
42
Qua người thành công
-
32
-
14
-
14
-
14
-
8
Lỗi gây ra
-
44
-
42
-
20
-
17
-
13
Phạm lỗi
-
42
-
41
-
38
-
32
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
36
-
25
-
22
-
22
-
11
Sút trúng đích
-
10
-
10
-
6
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
48
-
40
-
12
-
11
-
11
Đường chuyền chính xác
-
943
-
820
-
599
-
555
-
342
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
84%
-
82%
-
81%
Cắt bóng
-
73
-
22
-
22
-
17
-
16
Thắng tranh bóng
-
158
-
108
-
104
-
76
-
74
Qua người thành công
-
21
-
10
-
7
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
47
-
38
-
36
-
31
-
25
Phạm lỗi
-
68
-
33
-
32
-
29
-
28
Thẻ vàng
-
12
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
26
-
17
-
15
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
24
-
22
-
9
-
8
-
2
Đường chuyền chính xác
-
951
-
890
-
636
-
571
-
303
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
77%
-
77%
-
76%
-
75%
Cắt bóng
-
103
-
92
-
90
-
86
-
27
Thắng tranh bóng
-
210
-
180
-
179
-
109
-
41
Qua người thành công
-
31
-
17
-
11
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
83
-
33
-
30
-
26
-
11
Phạm lỗi
-
52
-
48
-
26
-
19
-
16
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
260
-
104
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
51%
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
6
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
Cứu thua
-
116
-
27
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
5
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
6
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
32
-
22
-
21
-
19
-
19
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
10
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
25
-
20
-
16
-
12
-
12
Đường chuyền chính xác
-
523
-
363
-
329
-
290
-
282
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
85%
-
80%
-
79%
-
77%
Cắt bóng
-
63
-
35
-
35
-
26
-
25
Thắng tranh bóng
-
118
-
100
-
93
-
91
-
55
Qua người thành công
-
20
-
15
-
12
-
12
-
10
Lỗi gây ra
-
28
-
26
-
25
-
21
-
17
Phạm lỗi
-
27
-
23
-
22
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
13
-
9
-
8
-
8
-
8
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
44
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
5
-
5
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
6
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
32
-
22
-
21
-
19
-
19
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
10
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
12
-
12
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
154
-
149
-
136
-
128
-
102
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
74%
-
72%
-
71%
-
70%
Cắt bóng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
53
-
52
-
44
-
42
-
19
Qua người thành công
-
8
-
8
-
7
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
21
-
16
-
13
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
18
-
16
-
12
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
12
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
25
-
9
-
9
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
523
-
282
-
175
-
162
-
139
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
80%
-
79%
-
75%
-
75%
Cắt bóng
-
25
-
10
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
55
-
52
-
51
-
37
-
24
Qua người thành công
-
15
-
12
-
10
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
25
-
15
-
9
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
22
-
15
-
11
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
13
-
5
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
9
-
6
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
6
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
363
-
329
-
290
-
269
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
74%
-
72%
-
68%
-
67%
Cắt bóng
-
63
-
35
-
35
-
26
-
8
Thắng tranh bóng
-
118
-
100
-
93
-
91
-
47
Qua người thành công
-
20
-
12
-
8
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
28
-
26
-
17
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
27
-
23
-
15
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
8
-
8
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
145
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
44
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
81
-
56
-
52
-
44
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
85%
-
84%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
14
-
10
-
8
-
7
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
33
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
68%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
81
-
44
-
37
-
26
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
83%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
7
-
6
-
6
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
56
-
52
-
28
-
22
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
75%
-
71%
-
70%
-
68%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
8
-
7
-
6
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
12
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Thắng tranh bóng
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
3
-
2