Avaí
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 3
- Hòa
- 4
- Thua
- 7
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 15:20
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 46
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (11), 4-4-2 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 4
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 15:10
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 8
- Thua
- 21
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 34:60
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -26
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 100
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 13
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 13
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 8
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (16), 4-2-3-1 (9), 4-1-4-1 (8), 4-5-1 (3), 4-3-1-2 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 3
- Hòa
- 11
- Thua
- 24
- Điểm
- 20
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 18:62
- Bàn thắng ghi được
- 18
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -44
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 21
- Thẻ vàng
- 79
- Thẻ đỏ
- 10
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 8
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (14), 4-1-4-1 (10), 4-2-3-1 (5), 5-3-2 (2), 4-5-1 (2), 5-4-1 (2), 4-4-2 (2), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 13
- Thua
- 15
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 29:48
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (31), 4-2-4 (3), 4-2-2-2 (2), 4-4-1-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 18
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 38:60
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 117
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 7
- Hòa
- 10
- Thua
- 21
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 45:75
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 75
- Hiệu số bàn thắng
- -30
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 16
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 49:57
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3