Audax Italiano
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
20
-
14
-
11
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
20
-
11
-
11
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
726
-
579
-
552
-
493
-
484
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
86%
-
85%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
25
-
23
-
18
-
18
-
18
Chặn bóng
-
7
-
6
-
6
-
4
-
2
Cắt bóng
-
19
-
14
-
13
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
82
-
54
-
51
-
45
-
43
Qua người thành công
-
11
-
10
-
9
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
18
-
15
-
13
-
11
-
11
Phạm lỗi
-
15
-
13
-
12
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
44
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
Cú sút
-
20
-
14
-
11
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
11
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
199
-
160
-
109
-
24
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
75%
-
71%
-
62%
-
59%
Tắc bóng
-
8
-
5
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
39
-
35
-
35
-
4
Qua người thành công
-
10
-
8
-
4
Lỗi gây ra
-
11
-
11
-
7
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
13
-
7
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
9
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
493
-
263
-
245
-
186
-
175
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
81%
-
80%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
18
-
18
-
18
-
10
-
9
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
19
-
11
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
51
-
43
-
30
-
29
-
25
Qua người thành công
-
9
-
7
-
6
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
15
-
13
-
11
-
11
-
6
Phạm lỗi
-
12
-
5
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
8
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
726
-
579
-
552
-
382
-
183
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
82%
-
79%
-
75%
Tắc bóng
-
25
-
23
-
16
-
9
-
8
Chặn bóng
-
7
-
6
-
6
-
1
Cắt bóng
-
14
-
13
-
12
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
82
-
54
-
45
-
20
-
19
Qua người thành công
-
11
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
18
-
9
-
4
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
6
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
484
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
44
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
5
-
5
-
4
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
10
-
9
-
7
-
6
Cú sút
-
39
-
32
-
29
-
27
-
23
Sút trúng đích
-
20
-
18
-
10
-
10
-
10
Đường chuyền quyết định
-
27
-
27
-
23
-
22
-
19
Đường chuyền chính xác
-
898
-
730
-
722
-
673
-
660
Tắc bóng
-
53
-
43
-
38
-
37
-
32
Chặn bóng
-
16
-
10
-
8
-
7
-
5
Cắt bóng
-
72
-
42
-
32
-
30
-
23
Thắng tranh bóng
-
137
-
111
-
109
-
104
-
75
Qua người thành công
-
31
-
29
-
28
-
26
-
20
Lỗi gây ra
-
37
-
28
-
25
-
25
-
24
Phạm lỗi
-
41
-
26
-
24
-
24
-
21
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
8
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
41
-
15
-
14
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
5
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
10
-
9
-
3
-
1
Cú sút
-
39
-
32
-
23
-
12
-
1
Sút trúng đích
-
20
-
18
-
10
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
27
-
19
-
17
-
9
-
3
Đường chuyền chính xác
-
436
-
435
-
278
-
205
-
24
Tắc bóng
-
38
-
11
-
10
-
9
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
111
-
68
-
63
-
51
-
3
Qua người thành công
-
28
-
26
-
11
-
8
-
1
Lỗi gây ra
-
37
-
21
-
20
-
9
-
2
Phạm lỗi
-
24
-
20
-
13
-
11
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
29
-
27
-
18
-
15
-
13
Sút trúng đích
-
10
-
10
-
8
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
27
-
23
-
22
-
18
-
8
Đường chuyền chính xác
-
730
-
722
-
554
-
466
-
375
Tắc bóng
-
37
-
32
-
28
-
26
-
21
Chặn bóng
-
10
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
42
-
22
-
14
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
109
-
75
-
71
-
55
-
54
Qua người thành công
-
31
-
29
-
20
-
16
-
8
Lỗi gây ra
-
28
-
25
-
24
-
17
-
12
Phạm lỗi
-
41
-
26
-
19
-
17
-
10
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
10
-
8
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
7
-
7
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
898
-
673
-
660
-
623
-
523
Tắc bóng
-
53
-
43
-
30
-
25
-
21
Chặn bóng
-
16
-
8
-
7
-
5
-
3
Cắt bóng
-
72
-
32
-
30
-
23
-
16
Thắng tranh bóng
-
137
-
104
-
65
-
61
-
53
Qua người thành công
-
19
-
14
-
11
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
25
-
22
-
13
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
24
-
21
-
16
-
15
-
10
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
6
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
244
-
174
-
114
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
41
-
15
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Kiến tạo
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
10
-
8
-
6
-
5
Cú sút
-
52
-
44
-
27
-
20
-
20
Sút trúng đích
-
27
-
18
-
16
-
12
-
11
Đường chuyền quyết định
-
36
-
32
-
29
-
20
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1034
-
885
-
827
-
771
-
681
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
50
-
47
-
45
-
43
-
33
Chặn bóng
-
21
-
18
-
9
-
6
-
5
Cắt bóng
-
50
-
41
-
40
-
30
-
28
Thắng tranh bóng
-
153
-
92
-
89
-
81
-
78
Qua người thành công
-
35
-
27
-
25
-
24
-
22
Lỗi gây ra
-
42
-
41
-
37
-
31
-
25
Phạm lỗi
-
40
-
37
-
32
-
28
-
27
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
8
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
72
-
33
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
7
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
8
-
4
-
3
Cú sút
-
52
-
20
-
20
-
14
Sút trúng đích
-
27
-
12
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
29
-
20
-
18
-
4
Đường chuyền chính xác
-
495
-
233
-
229
-
127
Tắc bóng
-
16
-
13
-
10
-
6
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
8
-
4
Thắng tranh bóng
-
81
-
75
-
34
-
33
Qua người thành công
-
35
-
22
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
37
-
25
-
18
-
14
Phạm lỗi
-
23
-
17
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
5
-
5
-
5
Cú sút
-
44
-
27
-
15
-
14
-
14
Sút trúng đích
-
18
-
16
-
11
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
36
-
32
-
19
-
18
-
14
Đường chuyền chính xác
-
885
-
827
-
681
-
537
-
528
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
47
-
43
-
33
-
29
-
23
Chặn bóng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
41
-
28
-
25
-
17
-
17
Thắng tranh bóng
-
89
-
78
-
78
-
74
-
70
Qua người thành công
-
27
-
25
-
24
-
22
-
19
Lỗi gây ra
-
42
-
41
-
18
-
17
-
11
Phạm lỗi
-
37
-
32
-
28
-
27
-
22
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
12
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1034
-
771
-
652
-
423
Tắc bóng
-
50
-
45
-
26
-
24
Chặn bóng
-
21
-
18
-
9
-
4
Cắt bóng
-
50
-
40
-
30
-
24
Thắng tranh bóng
-
153
-
92
-
76
-
50
Qua người thành công
-
12
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
31
-
13
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
40
-
20
-
19
-
17
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
413
-
326
Thắng tranh bóng
-
10
-
3
Lỗi gây ra
-
9
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
72
-
33
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
319
-
303
-
263
-
207
-
186
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
88%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
17
-
10
-
10
-
9
-
8
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
33
-
31
-
29
-
27
-
27
Qua người thành công
-
9
-
7
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
7
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
16
-
11
-
9
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
20
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
5
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
116
-
96
-
80
-
67
-
60
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
88%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
8
-
5
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
-
23
-
21
-
21
-
14
Qua người thành công
-
7
-
4
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
7
-
7
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
16
-
6
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
319
-
161
-
89
-
88
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
81%
-
81%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
17
-
10
-
9
-
6
-
5
Chặn bóng
-
4
-
2
Cắt bóng
-
8
-
5
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
31
-
27
-
15
-
12
-
12
Qua người thành công
-
9
-
5
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
5
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
303
-
263
-
207
-
94
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
84%
-
84%
-
79%
Tắc bóng
-
10
-
8
-
6
-
1
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
33
-
27
-
14
-
10
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
186
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
20
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
10
-
7
-
7
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
5
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
188
-
158
-
154
-
151
-
147
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
78%
-
64%
-
59%
-
56%
Tắc bóng
-
9
-
7
-
7
-
5
-
5
Chặn bóng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
13
-
10
-
6
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
13
-
12
-
11
-
10
-
8
Qua người thành công
-
8
-
6
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
16
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
10
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
71
-
69
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
7
-
3
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
13
-
11
-
5
Qua người thành công
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
7
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
188
-
154
-
151
-
147
-
93
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
78%
-
59%
-
56%
-
55%
Tắc bóng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
2
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
Cắt bóng
-
13
-
5
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
8
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
158
-
96
-
74
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
47%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
6
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
12
-
6
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
80
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Cứu thua
-
16
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
85
-
73
-
65
-
63
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
12
-
12
-
11
-
10
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
7
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
63
-
31
-
21
-
11
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
11
-
3
-
1
Qua người thành công
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
73
-
65
-
49
-
33
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
10
-
8
-
8
-
7
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
85
-
52
-
37
-
35
-
28
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
8
-
6
-
5
-
3
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1