Audax Italiano
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:2
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 4
- Hòa
- 4
- Thua
- 7
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 18:21
- Bàn thắng ghi được
- 18
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 34
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-4-1 (4), 3-4-3 (2), 3-4-2-1 (2), 3-4-1-2 (2), 4-3-3 (2), 3-1-4-2 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 16
- Hòa
- 4
- Thua
- 10
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 51:43
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 90
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 11
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 11
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (6), 3-4-1-2 (6), 4-4-2 (6), 4-2-3-1 (4), 3-4-3 (2), 3-5-2 (2), 5-3-2 (2), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 10:7
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 9:10
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-1-2 (3), 5-3-2 (2), 3-4-2-1 (1), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 9
- Thắng
- 4
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 10:7
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 22
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (5), 4-2-3-1 (3), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 6
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:6
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (3), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:2
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (2)