Atletico Torque
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
12
-
12
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
297
-
230
-
225
-
182
-
176
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
79%
-
78%
-
77%
-
77%
Tắc bóng
-
13
-
13
-
12
-
8
-
8
Chặn bóng
-
9
-
4
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
12
-
11
-
9
-
8
-
5
Thắng tranh bóng
-
42
-
38
-
33
-
31
-
29
Qua người thành công
-
11
-
8
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
13
-
12
-
10
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
13
-
11
-
11
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Cứu thua
-
20
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
12
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
133
-
122
-
101
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
68%
-
68%
-
40%
Tắc bóng
-
12
-
8
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
42
-
38
-
10
-
4
Qua người thành công
-
11
-
4
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
12
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
12
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
297
-
176
-
156
-
85
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
78%
-
77%
-
77%
-
71%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
7
-
5
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
31
-
29
-
21
-
16
-
9
Qua người thành công
-
8
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
6
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
13
-
7
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
230
-
225
-
182
-
167
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
72%
-
68%
-
62%
-
57%
Tắc bóng
-
13
-
13
-
7
-
5
-
3
Chặn bóng
-
9
-
4
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
12
-
11
-
9
-
8
-
5
Thắng tranh bóng
-
33
-
28
-
27
-
20
-
15
Qua người thành công
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
5
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
156
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
20