Atletico Torque
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
19
-
14
-
10
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
12
-
7
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
12
-
11
-
10
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
365
-
326
-
314
-
283
-
240
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
78%
-
78%
-
77%
-
75%
Tắc bóng
-
22
-
18
-
18
-
15
-
14
Chặn bóng
-
9
-
6
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
16
-
12
-
11
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
68
-
49
-
45
-
43
-
41
Qua người thành công
-
13
-
9
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
24
-
14
-
11
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
15
-
13
-
11
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Cứu thua
-
33
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
Cú sút
-
19
-
9
-
4
Sút trúng đích
-
12
-
3
Đường chuyền quyết định
-
12
-
10
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
187
-
174
-
101
-
11
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
68%
-
62%
-
50%
Tắc bóng
-
18
-
10
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
68
-
49
-
10
-
5
-
2
Qua người thành công
-
13
-
4
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
24
-
14
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
Cú sút
-
14
-
5
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
365
-
314
-
217
-
85
-
79
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
77%
-
75%
-
71%
-
69%
Tắc bóng
-
14
-
11
-
10
-
9
-
5
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
45
-
37
-
29
-
16
-
14
Qua người thành công
-
9
-
4
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
11
-
10
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
15
-
10
-
5
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
326
-
283
-
239
-
225
-
162
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
78%
-
70%
-
68%
-
64%
Tắc bóng
-
22
-
18
-
15
-
7
-
4
Chặn bóng
-
9
-
6
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
16
-
12
-
11
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
43
-
41
-
34
-
27
-
26
Qua người thành công
-
5
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
4
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
13
-
9
-
7
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
240
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
33
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
15
-
9
-
8
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
10
-
5
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
20
-
12
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
621
-
610
-
358
-
351
-
301
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
66%
-
51%
Tắc bóng
-
20
-
20
-
15
-
13
-
12
Chặn bóng
-
8
-
7
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
22
-
13
-
8
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
55
-
49
-
42
-
39
-
38
Qua người thành công
-
16
-
15
-
13
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
19
-
18
-
14
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
9
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
15
-
7
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
10
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
175
-
30
-
27
-
15
Tắc bóng
-
8
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
42
-
9
-
7
-
5
Qua người thành công
-
11
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
19
-
8
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
8
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
12
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
358
-
351
-
301
-
152
-
125
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Tắc bóng
-
15
-
9
-
8
-
8
-
7
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
38
-
36
-
32
-
29
-
27
Qua người thành công
-
16
-
13
-
9
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
18
-
12
-
10
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
8
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
Cú sút
-
7
-
6
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
621
-
610
-
292
-
252
-
228
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
66%
Tắc bóng
-
20
-
20
-
13
-
12
-
11
Chặn bóng
-
8
-
7
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
22
-
13
-
8
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
55
-
49
-
39
-
27
-
25
Qua người thành công
-
15
-
5
-
5
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
7
-
7
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
7
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
141
-
89
Thắng tranh bóng
-
1
Qua người thành công
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
15
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
132
-
94
-
94
-
92
-
82
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
58%
-
40%
-
40%
Tắc bóng
-
8
-
8
-
6
-
6
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
16
-
15
-
12
-
11
Qua người thành công
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
40
-
22
-
18
-
7
-
5
Tắc bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
11
-
4
-
4
-
2
Qua người thành công
-
6
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
94
-
92
-
82
-
59
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
40%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
10
-
10
-
9
-
7
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
132
-
94
-
76
-
13
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
40%
Tắc bóng
-
8
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
8
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
15
-
8
-
5
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1