Atletico Torque
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 11:5
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 8
- Hòa
- 5
- Thua
- 5
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 27:20
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (8), 4-1-4-1 (1), 4-2-3-1 (1), 3-4-3 (1), 5-2-3 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 22
- Thắng
- 5
- Hòa
- 7
- Thua
- 10
- Điểm
- 22
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 26:34
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 60
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (2), 4-2-3-1 (2), 4-4-2 (1)