Always Ready
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
9
-
9
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
12
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
9
-
9
-
8
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
285
-
193
-
189
-
174
-
157
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
92%
-
91%
-
88%
Tắc bóng
-
16
-
12
-
10
-
8
-
8
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
17
-
7
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
36
-
26
-
22
-
22
-
22
Qua người thành công
-
8
-
7
-
6
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
18
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
9
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
97
-
19
-
13
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
84%
-
76%
-
73%
Tắc bóng
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
22
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
9
-
9
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
12
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
9
-
7
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
285
-
193
-
174
-
106
-
88
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
92%
-
86%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
16
-
10
-
8
-
6
-
5
Chặn bóng
-
5
Cắt bóng
-
17
-
6
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
36
-
26
-
22
-
22
-
11
Qua người thành công
-
8
-
7
-
6
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
6
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
6
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
189
-
157
-
122
-
120
-
119
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
88%
-
87%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
12
-
8
-
7
-
6
-
5
Chặn bóng
-
7
-
4
-
2
Cắt bóng
-
7
-
5
-
5
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
18
-
13
-
13
-
11
-
9
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
132
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
18
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
7
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
10
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
12
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
191
-
177
-
167
-
137
-
130
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
93%
-
93%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
18
-
15
-
13
-
13
-
11
Qua người thành công
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
15
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
15
-
7
-
5
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
10
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
7
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
102
-
82
-
73
-
48
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
92%
-
81%
-
75%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
13
-
11
-
9
-
8
Qua người thành công
-
6
-
4
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
5
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
191
-
177
-
130
-
117
-
41
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
91%
-
87%
-
87%
-
84%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
6
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
10
-
7
-
6
-
5
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
167
-
137
-
102
-
93
-
89
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
92%
-
92%
-
92%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
8
-
8
-
7
-
5
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
61
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
Cứu thua
-
15