Always Ready
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 5
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 7:9
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 5
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 17
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 14:5
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 25
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (3), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 22
- Hòa
- 5
- Thua
- 3
- Điểm
- 71
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 91:34
- Bàn thắng ghi được
- 91
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- 57
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 5-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (10), 4-1-4-1 (3), 4-3-3 (2)