Al Wehda
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
Kiến tạo
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
Cú sút
-
29
-
28
Sút trúng đích
-
20
-
10
Đường chuyền quyết định
-
23
-
19
Đường chuyền chính xác
-
931
-
461
Tắc bóng
-
44
-
28
Chặn bóng
-
10
Cắt bóng
-
29
-
7
Thắng tranh bóng
-
130
-
97
Qua người thành công
-
26
-
25
Lỗi gây ra
-
42
-
33
Phạm lỗi
-
36
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
Kiến tạo
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
Cú sút
-
29
-
28
Sút trúng đích
-
20
-
10
Đường chuyền quyết định
-
23
-
19
Đường chuyền chính xác
-
931
-
461
Tắc bóng
-
44
-
28
Chặn bóng
-
10
Cắt bóng
-
29
-
7
Thắng tranh bóng
-
130
-
97
Qua người thành công
-
26
-
25
Lỗi gây ra
-
42
-
33
Phạm lỗi
-
36
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
726
Thắng tranh bóng
-
14
Lỗi gây ra
-
5
Cứu thua
-
98
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
726
Thắng tranh bóng
-
14
Lỗi gây ra
-
5
Cứu thua
-
98
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
8
-
6
-
5
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
11
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
45
-
32
-
28
-
26
-
20
Sút trúng đích
-
21
-
15
-
15
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
74
-
61
-
30
-
27
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1527
-
1378
-
1136
-
1069
-
962
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
43%
Tắc bóng
-
55
-
54
-
44
-
37
-
33
Chặn bóng
-
25
-
10
-
9
-
7
-
7
Cắt bóng
-
48
-
38
-
31
-
26
-
25
Thắng tranh bóng
-
204
-
123
-
115
-
115
-
105
Qua người thành công
-
69
-
54
-
21
-
21
-
18
Lỗi gây ra
-
57
-
47
-
43
-
39
-
30
Phạm lỗi
-
64
-
36
-
29
-
27
-
26
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
63
-
28
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
32
-
15
-
7
-
7
-
2
Sút trúng đích
-
15
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
7
-
7
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
333
-
262
-
224
-
126
-
67
Tắc bóng
-
10
-
8
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
60
-
55
-
49
-
29
-
5
Qua người thành công
-
21
-
21
-
8
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
20
-
13
-
11
-
7
Phạm lỗi
-
29
-
22
-
15
-
13
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
8
-
6
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
11
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
45
-
28
-
26
-
20
-
17
Sút trúng đích
-
21
-
15
-
10
-
9
-
9
Đường chuyền quyết định
-
74
-
61
-
27
-
23
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1527
-
1378
-
1069
-
962
-
845
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
43%
Tắc bóng
-
55
-
54
-
44
-
32
-
22
Chặn bóng
-
7
-
6
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
31
-
25
-
24
-
15
-
8
Thắng tranh bóng
-
204
-
123
-
115
-
115
-
105
Qua người thành công
-
69
-
54
-
18
-
17
-
16
Lỗi gây ra
-
57
-
47
-
43
-
39
-
30
Phạm lỗi
-
64
-
36
-
27
-
26
-
16
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
3
-
3
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
13
-
10
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
30
-
9
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1136
-
894
-
819
-
706
-
490
Tắc bóng
-
37
-
33
-
29
-
27
-
27
Chặn bóng
-
25
-
10
-
9
-
7
-
6
Cắt bóng
-
48
-
38
-
26
-
25
-
25
Thắng tranh bóng
-
82
-
79
-
76
-
61
-
59
Qua người thành công
-
12
-
11
-
7
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
18
-
15
-
13
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
23
-
20
-
19
-
19
-
16
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
543
-
170
Thắng tranh bóng
-
8
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Cứu thua
-
63
-
28
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
9
-
5
-
4
-
4
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
10
-
7
-
6
-
6
Cú sút
-
67
-
57
-
35
-
28
-
20
Sút trúng đích
-
31
-
30
-
20
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
35
-
33
-
30
-
27
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1063
-
932
-
777
-
724
-
645
Tắc bóng
-
63
-
52
-
50
-
31
-
29
Chặn bóng
-
16
-
9
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
30
-
29
-
27
-
24
-
20
Thắng tranh bóng
-
210
-
114
-
100
-
97
-
76
Qua người thành công
-
48
-
25
-
23
-
20
-
20
Lỗi gây ra
-
68
-
42
-
30
-
27
-
24
Phạm lỗi
-
47
-
43
-
41
-
36
-
30
Thẻ vàng
-
12
-
10
-
8
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
88
-
10
Phạt đền thành công
-
3
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
9
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
10
-
6
-
6
-
2
Cú sút
-
67
-
57
-
28
-
20
-
6
Sút trúng đích
-
31
-
30
-
20
-
12
-
2
Đường chuyền quyết định
-
35
-
30
-
13
-
11
-
6
Đường chuyền chính xác
-
500
-
328
-
298
-
169
-
126
Tắc bóng
-
14
-
12
-
11
-
8
-
7
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
10
-
6
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
76
-
64
-
57
-
30
-
28
Qua người thành công
-
25
-
20
-
10
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
24
-
22
-
22
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
36
-
23
-
17
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
35
-
14
-
11
-
10
-
5
Sút trúng đích
-
13
-
9
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
33
-
27
-
16
-
15
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1063
-
932
-
645
-
499
-
359
Tắc bóng
-
63
-
50
-
31
-
29
-
22
Chặn bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
29
-
27
-
20
-
17
-
13
Thắng tranh bóng
-
210
-
100
-
97
-
72
-
66
Qua người thành công
-
48
-
20
-
15
-
15
-
12
Lỗi gây ra
-
68
-
42
-
30
-
27
-
18
Phạm lỗi
-
47
-
43
-
30
-
27
-
17
Thẻ vàng
-
12
-
10
-
4
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
4
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
9
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
777
-
724
-
593
-
352
-
270
Tắc bóng
-
52
-
29
-
18
-
15
-
13
Chặn bóng
-
16
-
9
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
30
-
24
-
15
-
12
-
12
Thắng tranh bóng
-
114
-
69
-
67
-
43
-
36
Qua người thành công
-
23
-
7
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
14
-
14
-
13
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
41
-
26
-
15
-
14
-
9
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
576
-
71
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
11
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
88
-
10
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
10
-
8
-
4
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
12
-
11
-
6
-
2
Cú sút
-
19
-
18
-
16
-
14
-
12
Sút trúng đích
-
9
-
9
-
8
-
7
-
3
Đường chuyền quyết định
-
22
-
14
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
346
-
344
-
324
-
285
-
271
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
84%
-
77%
-
68%
Tắc bóng
-
24
-
21
-
19
-
18
-
15
Chặn bóng
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
14
-
12
-
12
-
12
Thắng tranh bóng
-
71
-
59
-
46
-
37
-
35
Qua người thành công
-
29
-
20
-
18
-
14
-
10
Lỗi gây ra
-
25
-
22
-
16
-
15
-
10
Phạm lỗi
-
19
-
17
-
13
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
12
-
10
-
9
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
20
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
4
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
6
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
12
-
7
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
9
-
3
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
7
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
223
-
175
-
119
-
72
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
35
-
30
-
27
-
3
-
2
Qua người thành công
-
18
-
8
-
6
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
15
-
10
-
8
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
6
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
8
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
11
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
16
-
14
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
7
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
10
-
8
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
346
-
344
-
324
-
285
-
239
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
77%
Tắc bóng
-
19
-
15
-
10
-
10
-
7
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
12
-
8
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
71
-
59
-
31
-
24
-
15
Qua người thành công
-
29
-
20
-
7
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
25
-
22
-
6
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
19
-
17
-
11
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
271
-
266
-
260
-
249
-
233
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
61%
Tắc bóng
-
24
-
21
-
18
-
12
-
9
Chặn bóng
-
5
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
16
-
14
-
12
-
12
-
9
Thắng tranh bóng
-
46
-
37
-
30
-
23
-
16
Qua người thành công
-
14
-
10
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
9
-
9
-
6
Thẻ vàng
-
12
-
3
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
187
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
20
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
7
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
11
-
8
-
6
-
5
Cú sút
-
50
-
44
-
25
-
20
-
18
Sút trúng đích
-
23
-
18
-
11
-
10
-
8
Đường chuyền quyết định
-
48
-
38
-
16
-
14
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1012
-
879
-
772
-
674
-
406
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
87%
-
81%
-
79%
Tắc bóng
-
88
-
37
-
25
-
24
-
22
Chặn bóng
-
11
-
8
-
7
-
1
-
1
Cắt bóng
-
35
-
28
-
19
-
16
-
15
Thắng tranh bóng
-
201
-
154
-
91
-
76
-
75
Qua người thành công
-
65
-
25
-
21
-
19
-
15
Lỗi gây ra
-
87
-
24
-
20
-
12
-
12
Phạm lỗi
-
46
-
42
-
30
-
24
-
20
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
25
-
18
-
16
-
15
-
1
Sút trúng đích
-
11
-
10
-
8
-
8
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
6
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
277
-
164
-
101
-
32
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
81%
-
75%
-
61%
Tắc bóng
-
20
-
14
-
5
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
91
-
75
-
53
-
19
-
1
Qua người thành công
-
19
-
12
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
24
-
12
-
10
-
6
Phạm lỗi
-
30
-
24
-
15
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
11
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
50
-
44
-
20
-
9
-
2
Sút trúng đích
-
23
-
18
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
48
-
38
-
16
-
14
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1012
-
879
-
772
-
406
-
296
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
73%
Tắc bóng
-
88
-
37
-
24
-
22
-
7
Chặn bóng
-
8
-
1
-
1
Cắt bóng
-
28
-
15
-
11
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
201
-
154
-
65
-
35
-
33
Qua người thành công
-
65
-
25
-
21
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
87
-
20
-
12
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
46
-
42
-
20
-
15
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
13
-
6
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
674
-
362
-
306
-
227
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
79%
-
77%
-
77%
-
75%
Tắc bóng
-
25
-
22
-
7
-
6
Chặn bóng
-
11
-
7
-
1
Cắt bóng
-
35
-
19
-
16
-
14
-
1
Thắng tranh bóng
-
76
-
58
-
39
-
26
-
2
Qua người thành công
-
15
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
15
-
10
-
7
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
5
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
65
-
44
-
13
-
12
-
12
Sút trúng đích
-
33
-
19
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
33
-
32
-
20
-
19
-
13
Đường chuyền chính xác
-
677
-
537
-
434
-
422
-
410
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
84%
-
81%
-
80%
-
76%
Tắc bóng
-
30
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
53
-
50
-
43
-
35
-
23
Thắng tranh bóng
-
145
-
93
-
85
-
81
-
79
Qua người thành công
-
35
-
14
-
12
-
11
-
11
Lỗi gây ra
-
38
-
32
-
28
-
25
-
22
Phạm lỗi
-
41
-
41
-
29
-
29
-
23
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
50
-
22
-
19
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
65
-
12
-
9
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
33
-
6
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
12
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
201
-
178
-
109
-
52
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
74%
-
64%
-
64%
-
62%
Cắt bóng
-
10
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
85
-
45
-
37
-
22
-
9
Qua người thành công
-
11
-
9
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
38
-
17
-
16
-
13
-
4
Phạm lỗi
-
41
-
12
-
7
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
44
-
13
-
12
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
19
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
32
-
20
-
13
-
9
-
5
Đường chuyền chính xác
-
677
-
434
-
410
-
301
-
293
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
84%
-
81%
-
80%
-
76%
Tắc bóng
-
30
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
43
-
23
-
20
-
16
-
11
Thắng tranh bóng
-
81
-
79
-
76
-
68
-
57
Qua người thành công
-
35
-
14
-
12
-
11
-
8
Lỗi gây ra
-
28
-
25
-
22
-
21
-
18
Phạm lỗi
-
29
-
23
-
21
-
17
-
14
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
11
-
10
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
33
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
537
-
422
-
371
-
153
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
72%
-
70%
-
65%
Cắt bóng
-
53
-
50
-
35
-
13
Thắng tranh bóng
-
145
-
93
-
52
-
29
Qua người thành công
-
10
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
32
-
17
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
41
-
29
-
10
-
2
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
195
-
63
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
56%
-
47%
Cắt bóng
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
Cứu thua
-
50
-
22
-
19
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
Cú sút
-
29
Sút trúng đích
-
20
Đường chuyền quyết định
-
19
Đường chuyền chính xác
-
461
Tắc bóng
-
28
Cắt bóng
-
7
Thắng tranh bóng
-
97
Qua người thành công
-
25
Lỗi gây ra
-
42
Phạm lỗi
-
16
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
Cú sút
-
29
Sút trúng đích
-
20
Đường chuyền quyết định
-
19
Đường chuyền chính xác
-
461
Tắc bóng
-
28
Cắt bóng
-
7
Thắng tranh bóng
-
97
Qua người thành công
-
25
Lỗi gây ra
-
42
Phạm lỗi
-
16
Thẻ vàng
-
3