Al Wehda
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 6
- Thua
- 19
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 42:67
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 67
- Hiệu số bàn thắng
- -25
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (20), 4-3-1-2 (3), 4-3-2-1 (3), 4-3-3 (3), 4-4-2 (2), 4-1-4-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 6
- Thua
- 18
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 45:60
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 62
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (21), 4-3-3 (5), 4-4-2 (3), 4-1-4-1 (2), 4-5-1 (2), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 8
- Hòa
- 8
- Thua
- 14
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 26:43
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 63
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 4-3-3 (6), 4-4-1-1 (4), 4-4-2 (3), 4-5-1 (2), 4-3-2-1 (2), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 9
- Hòa
- 5
- Thua
- 16
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 40:60
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 77
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (23), 4-4-2 (5), 5-4-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 16
- Hòa
- 1
- Thua
- 13
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 45:40
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 77
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (18), 4-3-3 (3), 4-4-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 12
- Hòa
- 6
- Thua
- 12
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 41:41
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 56
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (17), 4-3-3 (10), 3-4-1-2 (2), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 5
- Hòa
- 2
- Thua
- 19
- Điểm
- 17
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 35:65
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 65
- Hiệu số bàn thắng
- -30
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 62
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 2.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (13), 4-1-4-1 (7), 4-3-3 (3), 4-3-2-1 (1), 5-4-1 (1), 3-5-2 (1)