Al-Raed
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
9
-
8
-
6
-
2
Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
13
-
12
-
7
-
3
Cú sút
-
41
-
38
-
38
-
25
-
24
Sút trúng đích
-
24
-
22
-
20
-
19
-
7
Đường chuyền quyết định
-
44
-
36
-
29
-
16
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1182
-
910
-
863
-
708
-
690
Tắc bóng
-
72
-
63
-
36
-
35
-
34
Chặn bóng
-
38
-
13
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
33
-
29
-
29
-
27
-
27
Thắng tranh bóng
-
190
-
186
-
142
-
125
-
114
Qua người thành công
-
46
-
38
-
38
-
34
-
23
Lỗi gây ra
-
64
-
55
-
46
-
39
-
34
Phạm lỗi
-
65
-
30
-
27
-
24
-
24
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
69
-
7
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
6
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
12
-
7
-
1
-
1
Cú sút
-
41
-
38
-
25
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
22
-
20
-
19
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
36
-
29
-
12
-
7
Đường chuyền chính xác
-
556
-
539
-
388
-
77
-
17
Tắc bóng
-
24
-
15
-
6
-
2
Chặn bóng
-
5
-
2
Cắt bóng
-
11
-
9
-
7
-
3
Thắng tranh bóng
-
186
-
114
-
79
-
20
-
1
Qua người thành công
-
34
-
12
-
9
-
5
Lỗi gây ra
-
55
-
39
-
27
-
7
-
1
Phạm lỗi
-
24
-
20
-
10
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
38
-
24
-
8
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
24
-
7
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
44
-
12
-
11
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
910
-
863
-
690
-
642
-
522
Tắc bóng
-
72
-
36
-
34
-
32
-
28
Chặn bóng
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
29
-
27
-
24
-
18
-
17
Thắng tranh bóng
-
190
-
125
-
77
-
76
-
73
Qua người thành công
-
46
-
38
-
23
-
18
-
17
Lỗi gây ra
-
64
-
46
-
18
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
65
-
30
-
27
-
23
-
18
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
4
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
14
-
8
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1182
-
708
-
679
-
674
-
394
Tắc bóng
-
63
-
35
-
29
-
22
-
11
Chặn bóng
-
38
-
13
-
7
-
6
-
4
Cắt bóng
-
33
-
29
-
27
-
17
-
11
Thắng tranh bóng
-
142
-
89
-
70
-
63
-
26
Qua người thành công
-
38
-
4
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
34
-
19
-
13
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
24
-
16
-
14
-
12
-
8
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
587
-
78
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
69
-
7
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
6
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
9
-
7
-
6
-
6
Cú sút
-
59
-
27
-
22
-
20
-
19
Sút trúng đích
-
32
-
18
-
11
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
40
-
37
-
26
-
18
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1189
-
1154
-
1093
-
1016
-
747
Tắc bóng
-
73
-
51
-
50
-
40
-
34
Chặn bóng
-
15
-
9
-
7
-
4
-
3
Cắt bóng
-
36
-
33
-
30
-
28
-
23
Thắng tranh bóng
-
169
-
148
-
114
-
105
-
105
Qua người thành công
-
42
-
34
-
32
-
22
-
19
Lỗi gây ra
-
63
-
45
-
41
-
35
-
31
Phạm lỗi
-
47
-
45
-
40
-
36
-
32
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
37
-
36
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
6
-
5
-
3
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
9
-
7
-
6
-
2
Cú sút
-
59
-
27
-
19
-
17
-
5
Sút trúng đích
-
32
-
18
-
9
-
6
-
1
Đường chuyền quyết định
-
37
-
26
-
15
-
11
-
4
Đường chuyền chính xác
-
522
-
490
-
369
-
154
-
143
Tắc bóng
-
28
-
13
-
12
-
9
-
6
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
20
-
8
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
103
-
95
-
91
-
35
-
19
Qua người thành công
-
22
-
9
-
8
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
41
-
35
-
31
-
16
-
2
Phạm lỗi
-
40
-
14
-
13
-
11
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
22
-
20
-
14
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
40
-
18
-
16
-
15
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1189
-
1154
-
1016
-
530
-
490
Tắc bóng
-
73
-
50
-
40
-
24
-
17
Chặn bóng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
33
-
30
-
23
-
18
-
18
Thắng tranh bóng
-
169
-
148
-
105
-
105
-
36
Qua người thành công
-
42
-
34
-
19
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
63
-
45
-
23
-
16
-
6
Phạm lỗi
-
47
-
45
-
36
-
32
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
14
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1093
-
747
-
502
-
415
-
231
Tắc bóng
-
51
-
34
-
32
-
27
-
18
Chặn bóng
-
15
-
9
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
36
-
28
-
19
-
16
-
15
Thắng tranh bóng
-
114
-
94
-
79
-
39
-
37
Qua người thành công
-
32
-
8
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
27
-
23
-
13
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
30
-
18
-
17
-
12
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
344
-
334
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
37
-
36
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
6
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
11
-
7
-
5
-
5
Cú sút
-
56
-
28
-
24
-
19
-
19
Sút trúng đích
-
33
-
13
-
12
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
31
-
26
-
24
-
20
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1302
-
1181
-
1059
-
1022
-
873
Tắc bóng
-
55
-
52
-
42
-
42
-
41
Chặn bóng
-
13
-
9
-
8
-
5
-
4
Cắt bóng
-
63
-
43
-
43
-
33
-
30
Thắng tranh bóng
-
127
-
123
-
117
-
112
-
98
Qua người thành công
-
35
-
31
-
26
-
21
-
19
Lỗi gây ra
-
51
-
45
-
44
-
28
-
22
Phạm lỗi
-
54
-
46
-
33
-
33
-
29
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
60
-
10
Phạt đền thành công
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
6
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
11
-
7
-
5
-
5
Cú sút
-
56
-
28
-
19
-
17
-
17
Sút trúng đích
-
33
-
13
-
11
-
10
-
6
Đường chuyền quyết định
-
31
-
26
-
20
-
14
-
14
Đường chuyền chính xác
-
649
-
596
-
459
-
406
-
312
Tắc bóng
-
42
-
36
-
14
-
12
-
10
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
30
-
21
-
13
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
127
-
117
-
98
-
61
-
61
Qua người thành công
-
35
-
19
-
16
-
13
-
11
Lỗi gây ra
-
51
-
45
-
44
-
21
-
16
Phạm lỗi
-
46
-
25
-
22
-
19
-
19
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
5
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
24
-
19
-
17
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
8
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
24
-
17
-
14
-
13
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1059
-
1022
-
419
-
368
-
227
Tắc bóng
-
55
-
42
-
40
-
10
-
8
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
43
-
21
-
17
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
112
-
98
-
91
-
42
-
22
Qua người thành công
-
31
-
26
-
14
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
22
-
20
-
18
-
15
-
10
Phạm lỗi
-
54
-
33
-
29
-
28
-
15
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
7
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
8
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1302
-
1181
-
873
-
496
-
491
Tắc bóng
-
52
-
41
-
40
-
26
-
14
Chặn bóng
-
13
-
9
-
8
-
4
-
3
Cắt bóng
-
63
-
43
-
33
-
26
-
21
Thắng tranh bóng
-
123
-
84
-
81
-
79
-
52
Qua người thành công
-
21
-
4
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
28
-
17
-
15
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
33
-
24
-
20
-
19
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
624
-
102
Thắng tranh bóng
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
60
-
10
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
6
-
4
-
4
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
8
-
7
-
7
-
7
Cú sút
-
58
-
36
-
36
-
25
-
23
Sút trúng đích
-
34
-
15
-
13
-
11
-
11
Đường chuyền quyết định
-
49
-
27
-
22
-
22
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1644
-
1418
-
1133
-
1072
-
983
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
77%
-
75%
-
71%
-
69%
Tắc bóng
-
94
-
51
-
50
-
49
-
48
Chặn bóng
-
21
-
11
-
9
-
6
-
5
Cắt bóng
-
52
-
41
-
35
-
29
-
28
Thắng tranh bóng
-
253
-
138
-
138
-
131
-
111
Qua người thành công
-
79
-
25
-
22
-
19
-
18
Lỗi gây ra
-
72
-
64
-
47
-
47
-
31
Phạm lỗi
-
66
-
51
-
48
-
46
-
28
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
86
-
5
Phạt đền thành công
-
6
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
4
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
2
Cú sút
-
36
-
25
-
23
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
15
-
13
-
11
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
14
-
10
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
489
-
260
-
256
-
126
-
73
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
50%
Tắc bóng
-
25
-
5
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
13
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
47
-
46
-
23
-
22
-
16
Qua người thành công
-
25
-
15
-
10
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
31
-
24
-
14
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
23
-
14
-
10
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
4
-
3
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
7
-
7
-
7
Cú sút
-
58
-
36
-
21
-
19
-
2
Sút trúng đích
-
34
-
11
-
9
-
9
-
1
Đường chuyền quyết định
-
49
-
27
-
22
-
20
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1418
-
1133
-
894
-
705
-
608
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
75%
-
42%
Tắc bóng
-
94
-
51
-
49
-
21
-
18
Chặn bóng
-
6
-
4
-
4
-
1
Cắt bóng
-
29
-
28
-
17
-
16
-
4
Thắng tranh bóng
-
253
-
138
-
90
-
22
-
11
Qua người thành công
-
79
-
22
-
18
-
16
-
6
Lỗi gây ra
-
72
-
47
-
47
-
18
-
14
Phạm lỗi
-
66
-
51
-
48
-
28
-
21
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
5
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
6
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
12
-
7
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
7
-
6
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1644
-
1072
-
983
-
688
-
574
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
71%
-
47%
Tắc bóng
-
50
-
48
-
34
-
16
-
9
Chặn bóng
-
21
-
11
-
9
-
5
-
4
Cắt bóng
-
52
-
41
-
35
-
20
-
10
Thắng tranh bóng
-
138
-
131
-
111
-
27
-
15
Qua người thành công
-
19
-
8
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
64
-
31
-
29
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
46
-
24
-
17
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
493
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
1
Cứu thua
-
86
-
5
Phạt đền cản phá
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
10
-
6
-
4
-
3
Cú sút
-
56
-
29
-
25
-
25
-
23
Sút trúng đích
-
27
-
16
-
13
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
31
-
27
-
27
-
25
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1243
-
843
-
746
-
733
-
707
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
82%
-
81%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
56
-
54
-
45
-
40
-
36
Chặn bóng
-
24
-
14
-
11
-
7
-
7
Cắt bóng
-
52
-
47
-
36
-
36
-
35
Thắng tranh bóng
-
161
-
132
-
125
-
112
-
107
Qua người thành công
-
36
-
22
-
17
-
16
-
16
Lỗi gây ra
-
52
-
46
-
40
-
39
-
36
Phạm lỗi
-
41
-
37
-
32
-
31
-
30
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
97
-
5
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
10
-
6
-
2
-
2
Cú sút
-
56
-
29
-
25
-
20
-
14
Sút trúng đích
-
27
-
16
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
31
-
21
-
16
-
13
-
9
Đường chuyền chính xác
-
620
-
415
-
343
-
237
-
236
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
75%
-
74%
-
70%
-
62%
Tắc bóng
-
40
-
20
-
18
-
9
-
9
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
17
-
8
-
8
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
132
-
112
-
69
-
40
-
38
Qua người thành công
-
36
-
17
-
16
-
13
-
9
Lỗi gây ra
-
40
-
36
-
17
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
41
-
29
-
29
-
16
-
9
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
25
-
23
-
7
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
13
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
27
-
25
-
24
-
9
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1243
-
843
-
707
-
281
-
187
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
80%
-
68%
Tắc bóng
-
54
-
45
-
26
-
11
-
10
Chặn bóng
-
11
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
36
-
35
-
25
-
19
-
9
Thắng tranh bóng
-
125
-
107
-
91
-
33
-
32
Qua người thành công
-
22
-
16
-
11
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
52
-
12
-
12
-
10
-
5
Phạm lỗi
-
37
-
30
-
19
-
16
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
19
-
16
-
13
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
27
-
18
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
746
-
733
-
572
-
531
-
531
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
81%
-
78%
-
78%
-
66%
Tắc bóng
-
56
-
36
-
28
-
25
-
10
Chặn bóng
-
24
-
14
-
7
-
7
-
6
Cắt bóng
-
52
-
47
-
36
-
34
-
18
Thắng tranh bóng
-
161
-
97
-
85
-
83
-
77
Qua người thành công
-
15
-
6
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
46
-
39
-
26
-
15
-
11
Phạm lỗi
-
32
-
31
-
16
-
16
-
12
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
411
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
59%
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
28
Lỗi gây ra
-
10
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
97
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
9
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
10
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
13
-
13
-
7
-
7
Cú sút
-
79
-
67
-
37
-
33
-
25
Sút trúng đích
-
34
-
32
-
25
-
14
-
13
Đường chuyền quyết định
-
63
-
57
-
29
-
25
-
24
Đường chuyền chính xác
-
921
-
911
-
639
-
613
-
597
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
77%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
33
-
27
-
22
-
21
-
17
Chặn bóng
-
10
-
7
-
6
-
5
-
3
Cắt bóng
-
58
-
45
-
44
-
40
-
35
Thắng tranh bóng
-
147
-
144
-
109
-
93
-
86
Qua người thành công
-
44
-
25
-
22
-
21
-
20
Lỗi gây ra
-
44
-
44
-
42
-
34
-
30
Phạm lỗi
-
74
-
44
-
40
-
35
-
30
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
48
-
23
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
7
-
5
-
5
Cú sút
-
79
-
37
-
25
-
23
-
9
Sút trúng đích
-
32
-
25
-
14
-
9
-
2
Đường chuyền quyết định
-
25
-
24
-
16
-
13
-
4
Đường chuyền chính xác
-
356
-
277
-
241
-
219
-
210
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
73%
-
70%
-
65%
-
51%
Tắc bóng
-
12
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
23
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
86
-
83
-
72
-
69
-
35
Qua người thành công
-
22
-
20
-
13
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
44
-
34
-
29
-
20
-
11
Phạm lỗi
-
40
-
30
-
28
-
21
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
10
-
4
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
13
-
7
-
3
Cú sút
-
67
-
33
-
20
-
16
-
10
Sút trúng đích
-
34
-
13
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
63
-
57
-
29
-
12
-
7
Đường chuyền chính xác
-
921
-
639
-
613
-
597
-
527
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
75%
-
73%
-
67%
-
62%
Tắc bóng
-
33
-
27
-
22
-
15
-
8
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
44
-
40
-
35
-
26
-
23
Thắng tranh bóng
-
144
-
93
-
82
-
80
-
80
Qua người thành công
-
44
-
25
-
21
-
15
-
8
Lỗi gây ra
-
42
-
28
-
26
-
22
-
21
Phạm lỗi
-
74
-
35
-
25
-
22
-
19
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
5
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
13
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
911
-
526
-
481
-
373
-
357
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
74%
-
69%
-
68%
-
67%
Tắc bóng
-
21
-
17
-
12
-
11
-
3
Chặn bóng
-
10
-
7
-
6
-
5
-
2
Cắt bóng
-
58
-
45
-
26
-
23
-
23
Thắng tranh bóng
-
147
-
109
-
76
-
62
-
39
Qua người thành công
-
14
-
4
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
44
-
30
-
17
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
44
-
28
-
20
-
13
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
2
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
259
-
199
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
Tắc bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
12
-
6
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
48
-
23
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
-
4
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
12
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
77
-
23
-
22
-
14
-
14
Sút trúng đích
-
36
-
12
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
57
-
25
-
17
-
16
-
16
Đường chuyền chính xác
-
817
-
805
-
695
-
627
-
383
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
79%
-
77%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
62
-
58
-
41
-
29
-
22
Chặn bóng
-
13
-
5
-
4
-
4
-
1
Cắt bóng
-
49
-
43
-
32
-
31
-
27
Thắng tranh bóng
-
159
-
138
-
132
-
91
-
74
Qua người thành công
-
29
-
22
-
18
-
15
-
14
Lỗi gây ra
-
45
-
32
-
30
-
26
-
24
Phạm lỗi
-
42
-
41
-
39
-
35
-
30
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
35
-
8
-
4
Phạt đền thành công
-
5
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
4
Cú sút
-
77
-
10
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
36
-
6
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
325
-
298
-
102
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
67%
Tắc bóng
-
4
Cắt bóng
-
20
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
62
-
52
-
29
-
7
Qua người thành công
-
22
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
24
-
24
-
10
-
1
Phạm lỗi
-
26
-
26
-
15
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
1
Kiến tạo
-
8
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
23
-
22
-
14
-
12
-
5
Sút trúng đích
-
12
-
7
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
57
-
25
-
16
-
12
-
4
Đường chuyền chính xác
-
817
-
805
-
695
-
288
-
260
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
79%
-
76%
-
71%
-
57%
Tắc bóng
-
58
-
29
-
14
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
43
-
31
-
23
-
23
-
11
Thắng tranh bóng
-
159
-
132
-
74
-
73
-
58
Qua người thành công
-
29
-
18
-
14
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
32
-
30
-
26
-
20
-
20
Phạm lỗi
-
42
-
41
-
30
-
24
-
19
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
8
-
8
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
7
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
627
-
383
-
364
-
348
-
270
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
69%
-
66%
-
53%
-
49%
Tắc bóng
-
62
-
41
-
22
-
17
Chặn bóng
-
13
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
49
-
32
-
27
-
24
-
20
Thắng tranh bóng
-
138
-
91
-
71
-
47
-
42
Qua người thành công
-
15
-
8
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
45
-
17
-
15
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
39
-
35
-
21
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
104
-
43
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
46%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
35
-
8
-
4
Phạt đền cản phá
-
1