Al-Raed
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 6
- Hòa
- 3
- Thua
- 25
- Điểm
- 21
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 41:66
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 66
- Hiệu số bàn thắng
- -25
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 85
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 9
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (7), 4-3-3 (7), 4-1-4-1 (6), 5-3-2 (4), 3-4-2-1 (4), 5-4-1 (3), 4-2-3-1 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 10
- Thua
- 15
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 41:49
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 76
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (10), 5-3-2 (9), 4-4-2 (8), 4-3-3 (3), 3-4-3 (2), 5-4-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 9
- Hòa
- 7
- Thua
- 14
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 41:49
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 58
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (6), 4-3-3 (6), 4-4-2 (4), 3-4-1-2 (4), 5-4-1 (4), 4-4-1-1 (2), 4-5-1 (2), 4-1-4-1 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 10
- Hòa
- 6
- Thua
- 14
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 35:45
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 42
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (9), 3-4-2-1 (7), 3-4-3 (6), 4-4-2 (5), 3-4-1-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 10
- Hòa
- 6
- Thua
- 14
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 44:47
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 75
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 11
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (8), 3-5-2 (5), 3-4-1-2 (5), 3-4-2-1 (4), 4-4-2 (3), 3-1-4-2 (2), 4-1-4-1 (2), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 13
- Hòa
- 7
- Thua
- 10
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 41:50
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 60
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (16), 4-3-2-1 (4), 4-4-2 (4), 4-1-4-1 (2), 4-3-3 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 10
- Hòa
- 8
- Thua
- 12
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 38:48
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 52
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (25), 4-4-2 (1), 4-3-2-1 (1), 4-3-1-2 (1), 4-2-2-2 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 5
- Hòa
- 9
- Thua
- 12
- Điểm
- 24
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 43:53
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 22
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (9), 4-3-3 (2), 4-4-1-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 11
- Hòa
- 2
- Thua
- 13
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 37:47
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (14), 4-3-2-1 (5), 5-4-1 (4), 4-3-3 (1), 4-4-2 (1), 5-3-2 (1)