AIK W
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
93
-
83
-
83
-
70
-
60
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
87%
-
85%
-
83%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
4
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
20
-
16
-
15
-
14
Qua người thành công
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
9
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
8
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
52
-
45
-
39
-
37
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
83%
-
80%
-
76%
-
72%
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
20
-
16
-
15
-
7
Qua người thành công
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
9
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
93
-
83
-
83
-
70
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
87%
-
85%
-
75%
-
68%
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
11
-
8
-
6
-
4
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
60
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
3
Cứu thua
-
11