ADO Den Haag
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
6
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
10
-
9
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
512
-
430
-
365
-
360
-
279
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
88%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
23
-
22
-
21
-
17
-
14
Chặn bóng
-
7
-
6
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
25
-
8
-
8
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
48
-
36
-
33
-
28
-
28
Qua người thành công
-
7
-
7
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
10
-
9
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
14
-
13
-
10
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
40
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
6
-
6
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
129
-
73
-
69
-
60
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
78%
-
75%
-
70%
-
57%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
28
-
22
-
12
-
9
-
4
Qua người thành công
-
7
-
7
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
14
-
9
-
8
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
7
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
512
-
124
-
84
-
79
-
78
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
83%
-
82%
-
76%
Tắc bóng
-
23
-
8
-
7
-
6
-
4
Chặn bóng
-
7
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
36
-
15
-
14
-
13
-
13
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
13
-
6
-
6
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
430
-
360
-
279
-
150
-
130
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
87%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
22
-
21
-
17
-
14
-
6
Chặn bóng
-
6
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
25
-
8
-
8
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
48
-
33
-
28
-
24
-
16
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
10
-
7
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
365
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
40
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
4
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
158
-
140
-
119
-
111
-
98
Tắc bóng
-
8
-
8
-
8
-
7
-
6
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
21
-
17
-
16
-
15
-
13
Qua người thành công
-
6
-
6
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
77
-
75
-
47
-
46
-
38
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
13
-
12
-
9
-
4
Qua người thành công
-
6
-
6
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
140
-
78
-
62
-
16
-
10
Tắc bóng
-
7
-
6
-
4
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
13
-
5
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
158
-
119
-
98
-
86
-
82
Tắc bóng
-
8
-
8
-
8
-
6
-
5
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
15
-
13
-
13
-
8
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
111
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
5
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
292
-
239
-
206
-
194
-
166
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
17
-
11
-
10
-
10
-
8
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
8
-
7
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
29
-
24
-
24
-
23
-
21
Qua người thành công
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
10
-
5
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
166
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
21
Qua người thành công
-
8
Lỗi gây ra
-
10
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
206
-
141
-
79
-
47
-
19
Tắc bóng
-
10
-
8
-
8
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
18
-
13
-
10
-
2
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
292
-
239
-
194
-
140
-
70
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
17
-
11
-
10
-
4
-
3
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
-
24
-
24
-
13
-
9
Qua người thành công
-
4
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
156
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
34
-
17
-
12
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
16
-
6
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
19
-
19
-
18
-
17
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1102
-
1018
-
829
-
629
-
604
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
103
-
31
-
31
-
30
-
24
Chặn bóng
-
32
-
26
-
20
-
19
-
8
Cắt bóng
-
58
-
39
-
36
-
36
-
35
Thắng tranh bóng
-
201
-
143
-
107
-
75
-
72
Qua người thành công
-
32
-
25
-
20
-
19
-
12
Lỗi gây ra
-
46
-
45
-
23
-
21
-
20
Phạm lỗi
-
30
-
29
-
28
-
21
-
21
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
87
-
42
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
34
-
17
-
9
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
16
-
6
-
5
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
-
16
-
14
-
9
-
3
Đường chuyền chính xác
-
452
-
367
-
246
-
215
-
121
Tắc bóng
-
20
-
15
-
9
-
9
-
6
Chặn bóng
-
6
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
20
-
7
-
6
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
143
-
107
-
71
-
45
-
35
Qua người thành công
-
32
-
20
-
10
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
46
-
21
-
17
-
13
-
8
Phạm lỗi
-
29
-
18
-
10
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
12
-
11
-
8
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
18
-
11
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
604
-
565
-
434
-
360
-
249
Tắc bóng
-
31
-
24
-
20
-
19
-
15
Chặn bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
36
-
35
-
19
-
18
-
8
Thắng tranh bóng
-
68
-
64
-
47
-
39
-
38
Qua người thành công
-
19
-
12
-
11
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
23
-
11
-
11
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
30
-
21
-
18
-
16
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
6
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
8
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1102
-
1018
-
829
-
568
-
409
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
103
-
31
-
30
-
18
-
17
Chặn bóng
-
32
-
26
-
20
-
19
-
6
Cắt bóng
-
58
-
39
-
36
-
20
-
13
Thắng tranh bóng
-
201
-
75
-
72
-
71
-
41
Qua người thành công
-
25
-
10
-
8
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
45
-
20
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
28
-
21
-
13
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
629
-
398
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Cứu thua
-
87
-
42
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
42
-
35
-
23
-
20
-
16
Sút trúng đích
-
21
-
12
-
9
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
37
-
20
-
16
-
13
-
10
Đường chuyền chính xác
-
972
-
706
-
583
-
538
-
529
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
83%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
45
-
37
-
32
-
29
-
26
Chặn bóng
-
28
-
12
-
9
-
9
-
8
Cắt bóng
-
40
-
38
-
28
-
24
-
22
Thắng tranh bóng
-
13
-
12
-
7
-
4
Qua người thành công
-
29
-
17
-
17
-
16
-
15
Lỗi gây ra
-
45
-
42
-
26
-
24
-
22
Phạm lỗi
-
41
-
24
-
24
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
73
-
21
-
6
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
42
-
16
-
12
-
12
-
5
Sút trúng đích
-
21
-
9
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
8
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
177
-
162
-
145
-
113
-
55
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
76%
-
76%
-
74%
-
68%
Tắc bóng
-
19
-
7
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
Qua người thành công
-
29
-
16
-
15
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
45
-
21
-
12
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
22
-
21
-
8
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
1
Cú sút
-
35
-
23
-
10
-
7
-
1
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
37
-
16
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
706
-
529
-
128
-
105
-
100
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
82%
-
82%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
29
-
19
-
6
-
3
-
3
Chặn bóng
-
12
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
28
-
16
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
4
Qua người thành công
-
10
-
10
-
9
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
22
-
14
-
12
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
24
-
20
-
7
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
13
-
12
-
11
-
11
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
20
-
10
-
8
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
972
-
583
-
538
-
477
-
396
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
82%
-
75%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
45
-
37
-
32
-
26
-
22
Chặn bóng
-
28
-
9
-
9
-
8
-
6
Cắt bóng
-
40
-
38
-
24
-
22
-
18
Thắng tranh bóng
-
13
-
12
Qua người thành công
-
17
-
17
-
9
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
42
-
26
-
24
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
41
-
24
-
23
-
22
-
21
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
384
-
86
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
62%
-
59%
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
73
-
21
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
9
-
7
-
7
-
5
Kiến tạo
-
12
-
8
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
29
-
15
-
12
-
9
-
5
Cú sút
-
85
-
53
-
45
-
37
-
26
Sút trúng đích
-
36
-
26
-
18
-
16
-
10
Đường chuyền quyết định
-
89
-
57
-
25
-
18
-
17
Đường chuyền chính xác
-
924
-
906
-
886
-
716
-
675
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
81%
-
79%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
54
-
39
-
36
-
31
-
30
Chặn bóng
-
24
-
22
-
13
-
12
-
9
Cắt bóng
-
61
-
51
-
49
-
45
-
33
Thắng tranh bóng
-
220
-
207
-
144
-
135
-
120
Qua người thành công
-
38
-
35
-
19
-
19
-
19
Lỗi gây ra
-
42
-
38
-
37
-
34
-
28
Phạm lỗi
-
39
-
33
-
32
-
31
-
29
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
87
-
30
Phạt đền thành công
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
7
-
2
-
1
Kiến tạo
-
8
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
12
-
5
-
2
Cú sút
-
53
-
37
-
20
-
18
-
5
Sút trúng đích
-
26
-
16
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
57
-
12
-
11
-
9
Đường chuyền chính xác
-
629
-
283
-
179
-
114
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
72%
-
71%
-
66%
-
64%
Tắc bóng
-
11
-
8
-
7
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
8
-
7
-
1
Thắng tranh bóng
-
117
-
104
-
71
-
65
-
7
Qua người thành công
-
35
-
19
-
13
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
38
-
37
-
28
-
21
-
1
Phạm lỗi
-
29
-
26
-
16
-
14
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
7
-
5
-
1
Kiến tạo
-
12
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
29
-
9
-
5
-
2
Cú sút
-
85
-
45
-
25
-
24
-
2
Sút trúng đích
-
36
-
18
-
10
-
3
Đường chuyền quyết định
-
89
-
25
-
12
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
906
-
886
-
302
-
156
-
68
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
74%
-
72%
-
69%
-
62%
Tắc bóng
-
29
-
17
-
7
-
7
-
6
Chặn bóng
-
13
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
49
-
18
-
11
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
220
-
98
-
66
-
42
-
26
Qua người thành công
-
38
-
19
-
11
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
34
-
24
-
8
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
33
-
19
-
13
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
26
-
19
-
11
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
17
-
14
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
924
-
716
-
675
-
636
-
621
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
79%
-
78%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
54
-
39
-
36
-
31
-
30
Chặn bóng
-
24
-
22
-
12
-
9
-
9
Cắt bóng
-
61
-
51
-
45
-
33
-
32
Thắng tranh bóng
-
207
-
144
-
135
-
120
-
118
Qua người thành công
-
19
-
16
-
11
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
42
-
28
-
23
-
22
-
18
Phạm lỗi
-
39
-
32
-
31
-
27
-
24
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
6
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
404
-
218
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
56%
-
42%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
9
Qua người thành công
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
87
-
30
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
11
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
11
-
7
-
5
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
20
-
9
-
9
-
6
Cú sút
-
113
-
68
-
50
-
43
-
41
Sút trúng đích
-
46
-
24
-
23
-
18
-
14
Đường chuyền quyết định
-
90
-
52
-
42
-
33
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1196
-
1066
-
1063
-
930
-
855
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
81%
-
78%
-
78%
-
76%
Tắc bóng
-
16
-
15
-
12
-
9
-
7
Chặn bóng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
69
-
61
-
61
-
51
-
48
Thắng tranh bóng
-
254
-
251
-
242
-
228
-
179
Qua người thành công
-
41
-
39
-
32
-
26
-
18
Lỗi gây ra
-
66
-
42
-
36
-
36
-
30
Phạm lỗi
-
53
-
44
-
42
-
42
-
35
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
114
-
22
-
4
Phạt đền thành công
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
7
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
9
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
113
-
50
-
21
-
15
-
7
Sút trúng đích
-
46
-
24
-
9
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
52
-
21
-
19
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
474
-
402
-
250
-
153
-
151
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
74%
-
71%
-
66%
-
65%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
8
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
251
-
84
-
53
-
51
-
40
Qua người thành công
-
26
-
18
-
17
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
36
-
30
-
17
-
17
-
15
Phạm lỗi
-
53
-
35
-
13
-
12
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
-
4
Kiến tạo
-
11
-
5
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
9
-
6
-
1
-
1
Cú sút
-
68
-
43
-
41
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
23
-
18
-
14
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
90
-
42
-
15
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1066
-
930
-
325
-
210
-
97
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
74%
-
67%
-
55%
-
54%
Tắc bóng
-
16
-
7
-
6
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
61
-
11
-
10
-
10
-
7
Thắng tranh bóng
-
242
-
98
-
89
-
53
-
50
Qua người thành công
-
32
-
18
-
12
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
42
-
25
-
22
-
15
-
3
Phạm lỗi
-
42
-
17
-
17
-
13
-
3
Thẻ vàng
-
9
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
30
-
19
-
13
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
33
-
24
-
19
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1196
-
1063
-
855
-
680
-
613
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
78%
-
78%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
15
-
12
-
9
-
4
-
3
Chặn bóng
-
8
-
5
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
69
-
61
-
51
-
48
-
34
Thắng tranh bóng
-
254
-
228
-
179
-
147
-
120
Qua người thành công
-
41
-
39
-
13
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
66
-
36
-
22
-
16
-
10
Phạm lỗi
-
44
-
42
-
25
-
17
-
13
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
630
-
127
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
58%
-
54%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
5
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
114
-
22
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
55
-
35
-
34
-
27
-
18
Sút trúng đích
-
19
-
16
-
15
-
11
-
8
Đường chuyền quyết định
-
45
-
25
-
22
-
16
-
15
Đường chuyền chính xác
-
818
-
760
-
746
-
715
-
660
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
81%
-
80%
-
78%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
50
-
50
-
40
-
40
-
40
Thắng tranh bóng
-
220
-
140
-
134
-
131
-
123
Qua người thành công
-
38
-
29
-
20
-
19
-
15
Lỗi gây ra
-
98
-
32
-
27
-
26
-
26
Phạm lỗi
-
36
-
32
-
32
-
31
-
29
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
89
-
41
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
55
-
35
-
34
-
27
-
18
Sút trúng đích
-
19
-
16
-
15
-
11
-
8
Đường chuyền quyết định
-
45
-
25
-
22
-
14
-
9
Đường chuyền chính xác
-
760
-
375
-
338
-
229
-
117
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
75%
-
73%
-
71%
-
70%
Tắc bóng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
23
-
7
-
7
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
220
-
140
-
77
-
64
-
52
Qua người thành công
-
38
-
29
-
19
-
15
-
8
Lỗi gây ra
-
98
-
27
-
26
-
15
-
12
Phạm lỗi
-
36
-
32
-
31
-
29
-
25
Thẻ vàng
-
7
-
3
-
3
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
8
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
13
-
9
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
818
-
326
-
200
-
132
-
116
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
77%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
5
Cắt bóng
-
50
-
11
-
9
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
134
-
45
-
32
-
22
-
21
Qua người thành công
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
26
-
17
-
14
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
32
-
13
-
13
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
11
-
11
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
15
-
13
-
13
-
9
Đường chuyền chính xác
-
746
-
715
-
660
-
643
-
545
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
78%
-
75%
-
75%
-
73%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
4
-
2
Cắt bóng
-
50
-
40
-
40
-
40
-
40
Thắng tranh bóng
-
131
-
123
-
119
-
118
-
108
Qua người thành công
-
20
-
14
-
13
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
32
-
22
-
19
-
18
-
17
Phạm lỗi
-
28
-
28
-
23
-
22
-
20
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
376
-
236
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
53%
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
89
-
41
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
11
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
14
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
82
-
47
-
18
-
13
-
10
Sút trúng đích
-
40
-
17
-
8
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
87
-
31
-
9
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
969
-
738
-
698
-
621
-
416
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
64%
-
61%
-
51%
-
47%
Tắc bóng
-
53
-
44
-
40
-
30
-
27
Chặn bóng
-
26
-
12
-
11
-
10
-
4
Cắt bóng
-
85
-
69
-
49
-
25
-
23
Thắng tranh bóng
-
250
-
167
-
117
-
90
-
77
Qua người thành công
-
58
-
12
-
9
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
116
-
46
-
13
-
13
-
9
Phạm lỗi
-
41
-
34
-
30
-
24
-
20
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
6
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
3
-
2
Kiến tạo
-
11
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
14
-
2
Cú sút
-
82
-
47
-
6
Sút trúng đích
-
40
-
17
-
4
Đường chuyền quyết định
-
87
-
31
-
3
Đường chuyền chính xác
-
698
-
351
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
61%
Tắc bóng
-
27
-
12
-
6
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
23
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
250
-
167
-
15
Qua người thành công
-
58
-
9
Lỗi gây ra
-
116
-
46
Phạm lỗi
-
41
-
34
-
4
Thẻ vàng
-
6
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
18
-
13
-
10
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
969
-
738
-
621
-
416
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
47%
-
45%
-
44%
Tắc bóng
-
53
-
44
-
40
-
30
Chặn bóng
-
26
-
12
-
11
-
10
Cắt bóng
-
85
-
69
-
49
-
25
Thắng tranh bóng
-
117
-
90
-
77
-
70
Qua người thành công
-
12
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
13
-
9
-
5
Phạm lỗi
-
30
-
24
-
20
-
14
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
10
-
10
-
5
Kiến tạo
-
11
-
6
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
14
-
14
-
12
-
8
Cú sút
-
67
-
62
-
52
-
38
-
29
Sút trúng đích
-
37
-
27
-
26
-
22
-
15
Đường chuyền quyết định
-
82
-
40
-
37
-
37
-
32
Đường chuyền chính xác
-
1599
-
1579
-
1577
-
1569
-
1376
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
-
41%
Tắc bóng
-
96
-
94
-
62
-
52
-
46
Chặn bóng
-
13
-
11
-
9
-
8
-
8
Cắt bóng
-
38
-
33
-
32
-
28
-
28
Thắng tranh bóng
-
259
-
225
-
182
-
172
-
151
Qua người thành công
-
64
-
25
-
17
-
15
-
14
Lỗi gây ra
-
74
-
58
-
51
-
35
-
33
Phạm lỗi
-
75
-
56
-
56
-
50
-
36
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
78
-
14
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
10
-
5
-
4
Kiến tạo
-
11
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
14
-
12
-
8
-
7
Cú sút
-
67
-
62
-
38
-
29
-
24
Sút trúng đích
-
37
-
26
-
22
-
15
-
10
Đường chuyền quyết định
-
82
-
32
-
30
-
24
-
18
Đường chuyền chính xác
-
813
-
619
-
496
-
487
-
222
Tắc bóng
-
52
-
33
-
25
-
21
-
21
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
6
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
259
-
182
-
75
-
73
-
45
Qua người thành công
-
64
-
15
-
14
-
13
-
12
Lỗi gây ra
-
74
-
58
-
33
-
20
-
18
Phạm lỗi
-
75
-
26
-
18
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
3
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
6
-
2
Cú sút
-
52
-
13
-
10
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
27
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
40
-
37
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1577
-
1569
-
360
-
56
-
44
Tắc bóng
-
96
-
62
-
14
-
3
-
2
Chặn bóng
-
11
-
8
-
4
-
1
Cắt bóng
-
38
-
14
-
13
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
225
-
127
-
24
-
9
-
9
Qua người thành công
-
25
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
35
-
22
-
6
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
56
-
56
-
9
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
20
-
18
-
16
-
15
-
1
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
7
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
37
-
14
-
14
-
14
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1599
-
1579
-
996
-
935
-
289
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
-
41%
Tắc bóng
-
94
-
46
-
41
-
34
-
27
Chặn bóng
-
13
-
9
-
8
-
5
-
3
Cắt bóng
-
33
-
32
-
28
-
28
-
7
Thắng tranh bóng
-
172
-
151
-
134
-
106
-
45
Qua người thành công
-
17
-
13
-
6
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
51
-
31
-
21
-
17
-
10
Phạm lỗi
-
50
-
36
-
35
-
34
-
11
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1376
-
198
-
30
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
21
-
2
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
7
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
78
-
14
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
23
-
11
-
8
-
4
-
4
Kiến tạo
-
15
-
7
-
5
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
27
-
23
-
18
-
9
-
7
Cú sút
-
91
-
38
-
33
-
24
-
23
Sút trúng đích
-
47
-
20
-
17
-
16
-
15
Đường chuyền quyết định
-
79
-
38
-
32
-
30
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1759
-
1662
-
1396
-
1114
-
989
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
46%
-
44%
Tắc bóng
-
74
-
56
-
55
-
50
-
49
Chặn bóng
-
16
-
15
-
11
-
11
-
10
Cắt bóng
-
52
-
41
-
38
-
30
-
26
Thắng tranh bóng
-
156
-
145
-
125
-
122
-
122
Qua người thành công
-
30
-
23
-
22
-
20
-
19
Lỗi gây ra
-
49
-
37
-
36
-
35
-
28
Phạm lỗi
-
48
-
44
-
35
-
35
-
34
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
42
-
32
-
13
-
9
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
23
-
11
-
8
-
4
-
3
Kiến tạo
-
15
-
7
-
5
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
27
-
23
-
18
-
9
-
5
Cú sút
-
91
-
38
-
33
-
24
-
21
Sút trúng đích
-
47
-
20
-
17
-
16
-
15
Đường chuyền quyết định
-
79
-
38
-
32
-
14
-
14
Đường chuyền chính xác
-
890
-
802
-
701
-
356
-
280
Tắc bóng
-
27
-
25
-
19
-
12
-
9
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
11
-
8
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
156
-
122
-
95
-
81
-
32
Qua người thành công
-
30
-
22
-
20
-
16
-
3
Lỗi gây ra
-
49
-
37
-
35
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
34
-
27
-
25
-
16
-
12
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
23
-
22
-
12
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
8
-
8
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
30
-
20
-
16
-
15
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1662
-
1396
-
569
-
556
-
392
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
74
-
50
-
32
-
28
-
19
Chặn bóng
-
10
-
8
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
41
-
20
-
18
-
14
-
10
Thắng tranh bóng
-
125
-
118
-
63
-
49
-
47
Qua người thành công
-
13
-
8
-
7
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
24
-
18
-
13
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
44
-
35
-
15
-
14
-
14
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
19
-
18
-
14
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
21
-
18
-
16
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1759
-
1114
-
989
-
839
-
722
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
44%
Tắc bóng
-
56
-
55
-
49
-
40
-
35
Chặn bóng
-
16
-
15
-
11
-
11
-
5
Cắt bóng
-
52
-
38
-
30
-
26
-
26
Thắng tranh bóng
-
145
-
122
-
108
-
100
-
88
Qua người thành công
-
23
-
19
-
19
-
13
-
11
Lỗi gây ra
-
36
-
28
-
27
-
19
-
19
Phạm lỗi
-
48
-
35
-
28
-
25
-
24
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
664
-
443
-
175
-
167
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
7
-
4
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
42
-
32
-
13
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
30
-
15
-
8
-
6
-
5
Kiến tạo
-
10
-
7
-
6
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
37
-
19
-
15
-
11
-
10
Cú sút
-
99
-
49
-
43
-
39
-
30
Sút trúng đích
-
54
-
26
-
25
-
21
-
19
Đường chuyền quyết định
-
63
-
53
-
46
-
46
-
32
Đường chuyền chính xác
-
1817
-
1467
-
1429
-
1411
-
987
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
40%
-
40%
Tắc bóng
-
68
-
60
-
54
-
44
-
42
Chặn bóng
-
12
-
9
-
8
-
8
-
8
Cắt bóng
-
62
-
47
-
46
-
42
-
30
Thắng tranh bóng
-
255
-
145
-
140
-
122
-
115
Qua người thành công
-
36
-
31
-
27
-
22
-
16
Lỗi gây ra
-
46
-
40
-
39
-
38
-
31
Phạm lỗi
-
59
-
37
-
32
-
31
-
31
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
5
Cứu thua
-
56
-
22
-
15
Phạt đền thành công
-
5
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
30
-
6
-
4
-
1
Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
37
-
11
-
10
-
1
Cú sút
-
99
-
39
-
25
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
54
-
26
-
15
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
46
-
46
-
26
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
919
-
620
-
473
-
434
-
160
Tắc bóng
-
26
-
19
-
12
-
12
-
7
Chặn bóng
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
9
-
8
-
6
-
2
Thắng tranh bóng
-
255
-
101
-
61
-
57
-
20
Qua người thành công
-
36
-
22
-
16
-
10
-
5
Lỗi gây ra
-
46
-
38
-
13
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
59
-
8
-
8
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
6
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
8
-
4
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
8
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
49
-
43
-
21
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
25
-
21
-
13
-
4
Đường chuyền quyết định
-
63
-
20
-
14
-
12
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1467
-
987
-
685
-
535
-
199
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
60
-
54
-
44
-
42
-
13
Chặn bóng
-
9
-
8
-
6
-
2
-
2
Cắt bóng
-
42
-
22
-
18
-
15
-
12
Thắng tranh bóng
-
122
-
115
-
106
-
92
-
26
Qua người thành công
-
16
-
15
-
11
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
40
-
39
-
16
-
13
-
6
Phạm lỗi
-
37
-
31
-
31
-
20
-
11
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
4
-
4
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
Kiến tạo
-
10
-
5
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
6
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
30
-
18
-
11
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
19
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
53
-
32
-
11
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1817
-
1429
-
1411
-
689
-
578
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
40%
Tắc bóng
-
68
-
33
-
32
-
28
-
27
Chặn bóng
-
12
-
8
-
8
-
8
-
3
Cắt bóng
-
62
-
47
-
46
-
30
-
17
Thắng tranh bóng
-
145
-
140
-
99
-
84
-
78
Qua người thành công
-
31
-
27
-
14
-
13
-
11
Lỗi gây ra
-
31
-
20
-
17
-
14
-
7
Phạm lỗi
-
32
-
28
-
21
-
21
-
19
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
582
-
290
-
225
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
56
-
22
-
15
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
4
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
9
-
2
Cú sút
-
67
-
24
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
37
-
17
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
30
-
14
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
619
-
356
-
244
-
179
-
107
Tắc bóng
-
33
-
25
-
19
-
15
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
9
-
8
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
259
-
95
-
50
-
22
-
6
Qua người thành công
-
30
-
13
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
74
-
37
-
13
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
75
-
16
-
15
-
6
Thẻ vàng
-
9
-
3
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
4
Kiến tạo
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
9
Cú sút
-
67
-
24
Sút trúng đích
-
37
-
17
Đường chuyền quyết định
-
30
-
14
Đường chuyền chính xác
-
619
-
356
Tắc bóng
-
33
-
25
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
259
-
95
Qua người thành công
-
30
-
13
Lỗi gây ra
-
74
-
37
Phạm lỗi
-
75
-
16
Thẻ vàng
-
9
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
179
Tắc bóng
-
15
Cắt bóng
-
9
Thắng tranh bóng
-
22
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
6
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
6
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
244
-
107
Tắc bóng
-
19
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
9
-
1
Thắng tranh bóng
-
50
-
6
Qua người thành công
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
1
Phạm lỗi
-
15
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
178
-
153
-
100
-
91
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
45%
-
44%
Tắc bóng
-
7
-
7
-
7
-
5
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
15
-
15
-
13
-
12
Qua người thành công
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
77
-
67
-
51
-
22
-
8
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
10
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
153
-
39
-
37
-
30
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
5
-
4
-
4
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
178
-
100
-
91
-
77
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
44%
Tắc bóng
-
7
-
7
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
15
-
13
-
12
-
10
Qua người thành công
-
6
-
4
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
62
-
54
Cứu thua
-
5
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
181
-
143
-
121
-
94
-
75
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
64%
-
58%
-
54%
-
54%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
9
-
9
-
6
-
6
Qua người thành công
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
94
-
52
-
52
-
46
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
6
-
4
-
2
-
1
Qua người thành công
-
5
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
143
-
71
-
35
-
19
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
181
-
121
-
75
-
66
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
58%
-
54%
-
54%
-
44%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
9
-
6
-
6
-
5
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
46
-
38
-
34
-
29
-
24
Tắc bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
7
-
6
-
5
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
18
-
8
-
4
-
2
Tắc bóng
-
4
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
46
-
12
-
8
-
7
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
38
-
29
-
24
-
24
-
21
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
3
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền chính xác
-
34
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
5