ADO Den Haag
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:3
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 4.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:3
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:13
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 3.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-3
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (2), 3-5-2 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 4
- Hòa
- 2
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 13:9
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 4
- Hòa
- 10
- Thua
- 20
- Điểm
- 22
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 29:76
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 76
- Hiệu số bàn thắng
- -47
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (26), 5-3-2 (3), 4-1-4-1 (2), 4-4-2 (1), 5-4-1 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 4
- Hòa
- 7
- Thua
- 15
- Điểm
- 19
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 25:54
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -29
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (19), 4-4-2 (2), 4-2-3-1 (1), 4-3-1-2 (1), 4-1-4-1 (1), 4-5-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 9
- Thua
- 13
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 58:63
- Bàn thắng ghi được
- 58
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 56
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-7
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (31), 4-1-4-1 (1), 4-2-3-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 13
- Hòa
- 8
- Thua
- 15
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 48:60
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (34)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 5
- Thua
- 18
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 37:59
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 70
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (29), 4-3-1-2 (2), 4-4-2 (2), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 13
- Thua
- 11
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 48:49
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 64
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 10
- Thua
- 15
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 44:53
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 7
- Thua
- 15
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 45:64
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 64
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 13
- Thua
- 12
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 49:63
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 8
- Thua
- 18
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 38:67
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 67
- Hiệu số bàn thắng
- -29
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 19
- Hòa
- 6
- Thua
- 13
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 75:64
- Bàn thắng ghi được
- 75
- Bàn thua
- 64
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4