Abha
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
6
-
6
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
11
-
7
-
5
-
3
Cú sút
-
60
-
32
-
28
-
28
-
22
Sút trúng đích
-
33
-
21
-
16
-
14
-
14
Đường chuyền quyết định
-
61
-
50
-
21
-
19
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1388
-
1280
-
1069
-
1030
-
970
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
63
-
44
-
42
-
42
-
42
Chặn bóng
-
25
-
9
-
9
-
9
-
8
Cắt bóng
-
34
-
33
-
29
-
29
-
24
Thắng tranh bóng
-
219
-
147
-
107
-
107
-
99
Qua người thành công
-
61
-
39
-
19
-
19
-
19
Lỗi gây ra
-
76
-
43
-
40
-
32
-
21
Phạm lỗi
-
46
-
30
-
29
-
23
-
23
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
103
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
6
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
5
-
2
Cú sút
-
60
-
32
-
14
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
33
-
14
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
50
-
18
-
11
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1280
-
340
-
339
-
91
-
24
Tắc bóng
-
44
-
10
-
8
-
4
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
11
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
219
-
74
-
69
-
18
-
6
Qua người thành công
-
61
-
19
-
19
-
8
Lỗi gây ra
-
76
-
21
-
15
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
23
-
22
-
21
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
2
Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
7
-
2
-
1
Cú sút
-
28
-
28
-
22
-
11
-
6
Sút trúng đích
-
21
-
16
-
14
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
61
-
21
-
19
-
13
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1069
-
970
-
913
-
797
-
487
Tắc bóng
-
63
-
42
-
32
-
24
-
23
Chặn bóng
-
9
-
9
-
7
-
4
-
3
Cắt bóng
-
29
-
24
-
19
-
18
-
17
Thắng tranh bóng
-
147
-
107
-
107
-
76
-
61
Qua người thành công
-
39
-
16
-
16
-
14
-
14
Lỗi gây ra
-
43
-
40
-
32
-
20
-
14
Phạm lỗi
-
46
-
29
-
23
-
17
-
17
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1388
-
1030
-
951
-
486
-
429
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
42
-
42
-
33
-
24
-
18
Chặn bóng
-
25
-
9
-
8
-
3
-
3
Cắt bóng
-
34
-
33
-
29
-
20
-
18
Thắng tranh bóng
-
99
-
70
-
68
-
63
-
49
Qua người thành công
-
19
-
10
-
10
-
10
-
5
Lỗi gây ra
-
21
-
14
-
13
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
30
-
14
-
14
-
10
-
10
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
915
-
27
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
2
Lỗi gây ra
-
5
Cứu thua
-
103
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
6
-
4
-
2
Cú sút
-
48
-
42
-
31
-
17
-
12
Sút trúng đích
-
21
-
17
-
17
-
10
-
5
Đường chuyền quyết định
-
64
-
28
-
17
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
951
-
932
-
930
-
909
-
792
Tắc bóng
-
37
-
35
-
32
-
30
-
27
Chặn bóng
-
18
-
13
-
7
-
7
-
6
Cắt bóng
-
52
-
38
-
34
-
25
-
23
Thắng tranh bóng
-
124
-
120
-
97
-
91
-
89
Qua người thành công
-
24
-
23
-
20
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
51
-
50
-
29
-
29
-
28
Phạm lỗi
-
52
-
41
-
32
-
27
-
22
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
71
-
15
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
Cú sút
-
48
-
31
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
21
-
17
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
64
-
14
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
930
-
404
-
74
-
25
-
2
Tắc bóng
-
10
-
6
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
120
-
89
-
16
-
6
Qua người thành công
-
23
-
10
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
50
-
21
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
52
-
10
-
6
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
42
-
17
-
9
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
17
-
10
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
28
-
17
-
10
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
932
-
909
-
792
-
504
-
340
Tắc bóng
-
37
-
30
-
22
-
20
-
11
Chặn bóng
-
7
-
5
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
17
-
15
-
15
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
124
-
91
-
69
-
64
-
46
Qua người thành công
-
24
-
20
-
14
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
51
-
29
-
28
-
21
-
10
Phạm lỗi
-
32
-
21
-
19
-
19
-
16
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
9
-
9
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
13
-
11
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
951
-
583
-
507
-
502
-
410
Tắc bóng
-
35
-
32
-
27
-
24
-
17
Chặn bóng
-
18
-
13
-
7
-
6
-
5
Cắt bóng
-
52
-
38
-
34
-
25
-
23
Thắng tranh bóng
-
97
-
73
-
57
-
52
-
43
Qua người thành công
-
13
-
13
-
11
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
29
-
23
-
16
-
14
-
11
Phạm lỗi
-
41
-
27
-
22
-
19
-
18
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
587
-
130
-
8
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
71
-
15
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
8
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
8
-
7
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
16
-
11
-
7
-
3
Cú sút
-
59
-
50
-
36
-
23
-
20
Sút trúng đích
-
30
-
24
-
19
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
54
-
52
-
29
-
28
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1071
-
993
-
952
-
899
-
873
Tắc bóng
-
60
-
47
-
47
-
38
-
31
Chặn bóng
-
24
-
18
-
11
-
7
-
6
Cắt bóng
-
57
-
55
-
48
-
44
-
37
Thắng tranh bóng
-
196
-
145
-
131
-
107
-
101
Qua người thành công
-
56
-
24
-
22
-
17
-
16
Lỗi gây ra
-
75
-
54
-
37
-
26
-
24
Phạm lỗi
-
50
-
47
-
31
-
29
-
27
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
118
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
11
-
3
-
2
Cú sút
-
59
-
50
-
15
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
30
-
24
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
54
-
29
-
28
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1071
-
393
-
374
-
80
-
10
Tắc bóng
-
47
-
13
-
9
-
7
Chặn bóng
-
5
-
1
Cắt bóng
-
28
-
8
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
196
-
131
-
51
-
19
-
2
Qua người thành công
-
56
-
24
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
75
-
37
-
24
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
31
-
29
-
13
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
8
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
7
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
36
-
20
-
16
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
19
-
9
-
7
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
52
-
16
-
9
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
993
-
952
-
844
-
430
-
303
Tắc bóng
-
47
-
38
-
31
-
28
-
26
Chặn bóng
-
11
-
6
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
48
-
36
-
15
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
145
-
80
-
73
-
61
-
55
Qua người thành công
-
22
-
16
-
14
-
13
-
12
Lỗi gây ra
-
54
-
26
-
24
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
50
-
27
-
25
-
18
-
17
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
23
-
12
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
6
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
899
-
873
-
871
-
419
-
276
Tắc bóng
-
60
-
30
-
24
-
17
-
17
Chặn bóng
-
24
-
18
-
7
-
5
-
4
Cắt bóng
-
57
-
55
-
44
-
37
-
23
Thắng tranh bóng
-
107
-
101
-
80
-
70
-
45
Qua người thành công
-
17
-
14
-
11
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
18
-
17
-
15
-
14
-
10
Phạm lỗi
-
47
-
18
-
18
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
4
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
734
Tắc bóng
-
4
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
18
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
118
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
8
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
45
-
32
-
24
-
23
-
19
Sút trúng đích
-
21
-
12
-
11
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
71
-
31
-
20
-
18
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1146
-
1122
-
999
-
773
-
761
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
75%
-
71%
-
69%
-
68%
Tắc bóng
-
80
-
55
-
46
-
36
-
34
Chặn bóng
-
16
-
15
-
14
-
6
-
5
Cắt bóng
-
61
-
58
-
46
-
36
-
28
Thắng tranh bóng
-
179
-
126
-
109
-
95
-
92
Qua người thành công
-
20
-
19
-
17
-
17
-
17
Lỗi gây ra
-
54
-
49
-
47
-
33
-
26
Phạm lỗi
-
45
-
40
-
33
-
29
-
25
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
3
-
1
Cứu thua
-
101
Phạt đền thành công
-
4
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
1
Cú sút
-
24
-
23
-
19
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
13
-
11
-
9
Đường chuyền chính xác
-
248
-
177
-
164
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
Tắc bóng
-
16
-
4
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
74
-
45
Qua người thành công
-
9
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
22
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
17
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
8
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
8
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
45
-
32
-
19
-
16
-
10
Sút trúng đích
-
21
-
11
-
9
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
71
-
31
-
20
-
18
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1146
-
1122
-
587
-
516
-
411
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
69%
-
58%
-
47%
-
42%
Tắc bóng
-
80
-
30
-
24
-
21
-
19
Chặn bóng
-
14
-
5
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
46
-
28
-
17
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
179
-
95
-
92
-
80
-
54
Qua người thành công
-
20
-
17
-
17
-
17
-
16
Lỗi gây ra
-
54
-
49
-
47
-
16
-
14
Phạm lỗi
-
45
-
33
-
29
-
22
-
19
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
17
-
16
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
16
-
9
-
6
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
999
-
773
-
761
-
340
-
177
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
68%
-
60%
-
60%
-
53%
Tắc bóng
-
55
-
46
-
36
-
34
-
11
Chặn bóng
-
16
-
15
-
6
-
5
-
5
Cắt bóng
-
61
-
58
-
36
-
28
-
21
Thắng tranh bóng
-
126
-
109
-
77
-
23
-
23
Qua người thành công
-
19
-
9
-
8
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
33
-
26
-
24
-
11
-
7
Phạm lỗi
-
40
-
25
-
22
-
17
-
9
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
742
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
19
Lỗi gây ra
-
9
Cứu thua
-
101
Phạt đền cản phá
-
1