Abha
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 5
- Thua
- 20
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 38:87
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 87
- Hiệu số bàn thắng
- -49
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 70
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 2.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-8
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (9), 4-4-2 (8), 5-4-1 (4), 4-1-4-1 (3), 3-4-3 (3), 4-4-1-1 (3), 5-3-2 (2), 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 10
- Hòa
- 3
- Thua
- 17
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 33:52
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (18), 4-4-1-1 (4), 4-4-2 (4), 5-4-1 (2), 4-1-4-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 9
- Hòa
- 8
- Thua
- 13
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 27:43
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 56
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (8), 3-4-2-1 (5), 4-2-3-1 (4), 3-4-3 (3), 4-3-1-2 (2), 4-1-4-1 (2), 4-4-1-1 (2), 4-5-1 (1), 3-5-1-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 10
- Hòa
- 6
- Thua
- 14
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 42:50
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (23), 4-3-3 (5), 4-1-4-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 11
- Hòa
- 5
- Thua
- 14
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 41:52
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (24), 4-4-2 (4), 4-1-4-1 (1)