ABB
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
45
-
19
-
12
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
22
-
9
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
19
-
19
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
489
-
430
-
406
-
290
-
277
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
86%
-
86%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
22
-
20
-
16
-
15
-
15
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
17
-
13
-
13
-
10
-
10
Thắng tranh bóng
-
47
-
39
-
39
-
37
-
37
Qua người thành công
-
17
-
9
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
24
-
19
-
16
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
18
-
17
-
15
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
41
-
6
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
83
-
44
-
23
-
19
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
86%
-
72%
-
66%
-
63%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
7
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
8
-
7
-
5
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
4
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
45
-
19
-
12
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
22
-
9
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
19
-
19
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
489
-
430
-
207
-
201
-
179
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
83%
-
82%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
22
-
15
-
8
-
7
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
13
-
7
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
39
-
37
-
34
-
32
-
31
Qua người thành công
-
17
-
9
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
24
-
19
-
15
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
17
-
13
-
11
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
406
-
277
-
212
-
200
-
171
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
81%
-
80%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
20
-
16
-
15
-
10
-
10
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
17
-
10
-
10
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
47
-
39
-
37
-
25
-
22
Qua người thành công
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
10
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
18
-
15
-
10
-
9
-
6
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
290
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
60%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
41
-
6