ABB
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 4
- Hòa
- 0
- Thua
- 6
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 17:23
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 24
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (1), 5-3-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 32
- Thắng
- 7
- Hòa
- 8
- Thua
- 17
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 37:67
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 67
- Hiệu số bàn thắng
- -30
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 114
- Thẻ đỏ
- 16
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-7
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (6), 4-1-4-1 (5), 4-2-3-1 (3), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:4
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-1