AB
Tổng quan
- Trận đấu
- 28
- Thắng
- 21
- Hòa
- 4
- Thua
- 3
- Điểm
- 67
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 61:19
- Bàn thắng ghi được
- 61
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số bàn thắng
- 42
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 49
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 13
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 3
- Hòa
- 2
- Thua
- 6
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 14:18
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0