Meistaradeildin

Faroe-Islands
26/27 25/26 24/25 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 16/17 15/16 14/15 13/14 12/13

Formuladeildin

# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 KI Klaksvik KI Klaksvik 13 8 5 0 +20 29:9 29
D W W
1 KI Klaksvik KI Klaksvik 13 8 5 0 +20 29:9 29
D W W
2 NSI Runavik NSI Runavik 13 9 2 2 +13 26:13 29
L W W
2 NSI Runavik NSI Runavik 13 9 2 2 +13 26:13 29
L W W
3 B36 Torshavn B36 Torshavn 13 7 5 1 +12 25:13 26
W W L
3 B36 Torshavn B36 Torshavn 13 7 5 1 +12 25:13 26
W W L
4 Vikingur Gota Vikingur Gota 13 5 6 2 +6 17:11 21
D W W
4 Vikingur Gota Vikingur Gota 13 5 6 2 +6 17:11 21
D W W
5 AB AB 13 5 2 6 -1 20:21 17
D L W
5 AB AB 13 5 2 6 -1 20:21 17
D L W
6 HB Torshavn HB Torshavn 13 4 3 6 -4 17:21 15
D L
6 HB Torshavn HB Torshavn 13 4 3 6 -4 17:21 15
D L
7 EB / Streymur EB / Streymur 13 3 3 7 -6 13:19 12
D L W
7 EB / Streymur EB / Streymur 13 3 3 7 -6 13:19 12
D L W
8 B68 B68 13 3 3 7 -15 17:32 12
D L
8 B68 B68 13 3 3 7 -15 17:32 12
D L
9 Skála Skála 13 2 4 7 -7 12:19 10
L D L L
9 Skála Skála 13 2 4 7 -7 12:19 10
L D L L
10 07 Vestur 07 Vestur 13 2 1 10 -18 8:26 7
W D L L
10 07 Vestur 07 Vestur 13 2 1 10 -18 8:26 7
W D L L
Quy tắc
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - 1. Deild
  • Promotion - Champions League (Qualification)

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm