9 de Octubre
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
39
-
33
-
13
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
14
-
11
-
6
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
18
-
15
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
645
-
584
-
515
-
476
-
431
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
86%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
11
-
9
-
7
-
6
-
4
Chặn bóng
-
11
-
9
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
28
-
26
-
23
-
23
-
21
Qua người thành công
-
45
-
37
-
19
-
13
-
10
Thẻ vàng
-
11
-
4
-
4
-
3
-
3
Cứu thua
-
34
-
28
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
227
-
61
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
75%
Tắc bóng
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
2
Qua người thành công
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
39
-
33
-
13
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
14
-
11
-
6
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
18
-
15
-
8
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
645
-
476
-
431
-
196
-
170
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
11
-
9
-
7
-
2
-
1
Chặn bóng
-
11
-
9
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
26
-
16
-
11
-
11
-
9
Qua người thành công
-
45
-
37
-
19
-
13
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
584
-
410
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
72%
Tắc bóng
-
6
-
4
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
23
-
21
Qua người thành công
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
275
-
185
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
76%
Cắt bóng
-
28
-
6
Qua người thành công
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
34
-
28
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
9
-
8
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
24
-
7
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
291
-
271
-
243
-
191
-
173
Tắc bóng
-
19
-
11
-
10
-
9
-
8
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
21
-
10
-
9
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
47
-
41
-
40
-
34
-
32
Qua người thành công
-
13
-
12
-
10
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
15
-
15
-
12
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
16
-
11
-
9
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
24
-
6
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
9
-
6
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
89
-
73
-
70
-
26
-
15
Tắc bóng
-
9
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
41
-
27
-
26
-
6
-
2
Qua người thành công
-
13
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
8
-
7
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
24
-
7
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
243
-
191
-
169
-
153
-
42
Tắc bóng
-
19
-
8
-
7
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
9
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
40
-
32
-
30
-
19
-
10
Qua người thành công
-
12
-
10
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
15
-
6
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
16
-
11
-
8
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
291
-
173
-
173
-
169
-
149
Tắc bóng
-
11
-
10
-
8
-
7
-
7
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
21
-
6
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
47
-
34
-
25
-
24
-
21
Qua người thành công
-
7
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
5
-
4
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
271
-
32
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
24
-
6