9 de Octubre
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 8
- Hòa
- 6
- Thua
- 2
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 19:11
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:1
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-4
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 4
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 12:16
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 25
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (4), 4-2-3-1 (3), 4-3-3 (1)