Sambou Soumano
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 31
- Đá chính
- 8
- Phút
- 927
- Điểm
- 6.54
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 19
- Sút trúng đích
- 10
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 180
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 56/149
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 100
- Điểm
- 6.40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 23
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 60%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 7/11
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 21
- Đá chính
- 4
- Phút
- 434
- Điểm
- 6.67
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 88
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 43/92
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 10
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0