Paul Pogba

Paul Pogba

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Monaco 6 133 0 0 6.75
VĐQG Pháp VĐQG Pháp 6 133 0 0 6.75
Juventus 2 52 0 0 6.80
Juventus Pháp 13 321 0 1 6.56
Manchester United 28 1826 1 9 6.83
Manchester United Pháp 60 4238 7 6 7.16
Manchester United 24 1716 1 3 7.20
Pháp Manchester United 69 5821 20 11 7.26
Manchester United 44 3300 6 12 7.30
Manchester United Pháp 64 5398 10 6 7.57
Juventus 50 4318 11 14 7.51
Pháp Juventus 45 3574 11 0
Juventus 50 4124 8 0
Juventus 37 2250 5 0
Manchester United 7 225 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế