P. Šulc

P. Šulc

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Lyon Lyon Plzen Plzen Czechia Czechia Czech Republic U21 Czech Republic U21 43 2625 15 10 6.91
Ligue 1 Ligue 1 27 1568 11 3 6.91
Europa League Europa League 8 475 1 3 6.68
Coupe de France Coupe de France 3 217 2 1 7.17
Champions League Champions League 2 179 0 0 6.80
Czech Liga Czech Liga 2 160 1 3 7.80
Friendlies Friendlies 1 26 0 0 6.50
UEFA U21 Championship - Qualification UEFA U21 Championship - Qualification 0 0 0 0
Plzen Plzen Czechia Czechia 73 6229 25 9 7.32
Plzen Plzen Czech Republic U21 Czech Republic U21 60 4323 23 4 7.20
FK Jablonec FK Jablonec 33 2566 5 0 6.30
Plzen Plzen Czech Republic U21 Czech Republic U21 41 1890 4 0 6.70
Plzen Plzen České Budějovice České Budějovice 29 2048 2 0
Opava Opava České Budějovice České Budějovice Czech Republic U19 Czech Republic U19 34 2288 4 0
Vysočina Jihlava Vysočina Jihlava Viktoria Plzeň U19 Viktoria Plzeň U19 20 1800 3 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế