Manuel Neuer

Manuel Neuer

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Đức 3 270 0 0 6.73
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 270 0 0 6.73
Bayern Munich 45 3930 0 0 6.97
Bayern Munich Đức 43 3660 0 0 6.87
Bayern Munich 33 2954 0 0 6.96
Đức Bayern Munich 26 2246 0 0 7.01
Bayern Munich Đức 40 3591 0 1 6.88
Bayern Munich Đức 61 5477 0 0 6.88
Bayern Munich Đức 54 4684 0 1 6.98
Đức Bayern Munich 53 4585 0 0 6.75
Bayern Munich 5 406 0 0 6.85
Bayern Munich Đức 48 4380 0 0 6.93
Bayern Munich Đức 55 4795 0 0 6.94
Đức Bayern Munich 60 5400 0 0
Bayern Munich Đức 53 4786 0 0
Bayern Munich Đức 56 5040 0 0
Bayern Munich Đức 56 5130 0 0
Đức FC Schalke 04 61 5520 0 0
FC Schalke 04 Đức 41 3674 0 0
FC Schalke 04 32 2880 0 0
FC Schalke 04 44 3990 0 0
FC Schalke 04 27 2430 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2006 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế