Ludovic Ajorque

Ludovic Ajorque

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Stade Brestois 29 32 2823 8 9 6.94
VĐQG Pháp VĐQG Pháp 32 2823 8 9 6.94
Stade Brestois 29 44 3366 14 4 7.08
Mainz 05 28 1477 3 0 6.67
Mainz 05 Strasbourg 33 2220 7 1 6.95
Strasbourg 38 2852 12 8 7.06
Strasbourg 36 3062 16 4 7.19
Strasbourg 35 2666 11 4 6.95
Strasbourg 29 1868 11 1 7.09

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế