Kévin Gameiro

Kévin Gameiro

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Strasbourg 30 1499 5 2 6.83
VĐQG Pháp VĐQG Pháp 27 1345 4 2 6.82
Cúp Pháp Cúp Pháp 3 154 1 0 6.95
Strasbourg 36 2215 10 0 6.79
Strasbourg 37 2557 11 3 6.75
Valencia 27 1069 4 1 6.45
Valencia 38 2013 8 3 6.71
Valencia Pháp Atlético Madrid 60 2950 14 7 6.84
Atlético Madrid 36 1747 11 4 6.79
Atlético Madrid Pháp 47 2427 16 7 6.84
Sevilla 52 3575 29 6 6.95
Sevilla 44 1912 17 0
Sevilla 49 2708 21 0
Paris Saint-Germain 32 1171 9 0
Paris Saint-Germain 45 2696 14 0
Lorient 41 3635 24 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế