Jordan Pickford

Jordan Pickford

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Anh 7 558 0 0 6.65
Cúp thế giới Cúp thế giới 4 360 0 0 6.63
Giao hữu Giao hữu 3 198 0 0 6.67
Everton Anh 45 4092 0 0 7.05
Everton Anh 62 5647 0 1 7.16
Everton Anh 50 4500 0 0 7.14
Anh Everton 47 4186 0 1 6.90
Everton Anh 39 3466 0 0 6.82
Everton Anh 50 4513 0 0 6.95
Everton 43 3870 0 0 6.76
Anh Everton 56 5116 0 0 6.73
Everton Anh U21 Anh 56 5070 0 0 6.74
Sunderland 32 2880 0 0 7.06
Preston Sunderland 28 2491 0 0 7.02
Bradford 34 2981 0 0
England U19 Carlisle Burton Albion 35 3067 0 0
Alfreton Town 12 1080 0 0
Anh U17 Darlington 27 2430 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế