Jordan Henderson

Jordan Henderson

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Anh 3 102 0 0 6.93
Cúp thế giới Cúp thế giới 1 12 0 0 6.90
Giao hữu Giao hữu 2 90 0 0 6.95
Brentford Anh Ajax 36 2160 1 3 6.79
Ajax Anh 48 2752 1 5 7.09
Ajax Al-Ettifaq Anh 37 3060 0 9 7.27
Anh Liverpool 52 3002 2 3 6.90
Liverpool Anh 59 3939 3 6 7.03
Liverpool Anh 40 2590 3 2 7.06
Liverpool 39 3088 4 5 7.22
Anh Liverpool 66 4431 1 6 7.02
Liverpool 46 3537 1 2 7.00
Liverpool Anh 36 2885 1 4 7.38
Liverpool Anh 28 2115 2 3 7.19
Anh Liverpool 63 5336 8 0 7.20
Liverpool Anh U21 Anh 55 4661 7 0
Liverpool Anh 48 2702 6 0
Liverpool Anh U21 55 4110 3 0
Sunderland Anh 40 3411 3 0
Sunderland 38 2664 2 0
Sunderland Coventry 14 1115 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2008 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế