H. Kane

H. Kane

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
England England 1 45 1 0 7.30
Friendlies Friendlies 1 45 1 0 7.30
Bayern München Bayern München England England 59 4466 65 8 7.82
Bayern München Bayern München England England 68 5308 53 11 7.59
Bayern München Bayern München England England Tottenham Tottenham 56 4772 58 13 7.65
Tottenham Tottenham Bayern München Bayern München England England 73 6251 41 10 7.26
Tottenham Tottenham England England 51 4312 27 10 7.40
Tottenham Tottenham England England 71 5688 57 24 7.59
Tottenham Tottenham 37 3194 25 2 7.35
Tottenham Tottenham England England 60 5058 37 7 7.45
Tottenham Tottenham England England England U21 England U21 52 4253 44 4 7.62
Tottenham Tottenham England England 46 3672 37 7 7.55
Tottenham Tottenham England U21 England U21 England England 64 4986 35 2 7.32
Tottenham Tottenham 51 3681 31 0
Tottenham Tottenham England U21 England U21 19 797 4 0
Leicester Leicester England U19 England U19 Norwich Norwich Tottenham Tottenham 26 1269 3 0
Millwall Millwall Tottenham Tottenham England U19 England U19 37 2568 14 0
Leyton Orient Leyton Orient 18 902 5 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế