Fabián Ruiz

Fabián Ruiz

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Paris Saint Germain Paris Saint Germain 39 2446 4 7 7.10
Ligue 1 Ligue 1 20 1129 1 4 7.11
Champions League Champions League 9 650 1 1 6.96
FIFA Club World Cup FIFA Club World Cup 5 299 2 1 7.44
Coupe de France Coupe de France 2 119 0 0 6.90
FIFA Intercontinental Cup FIFA Intercontinental Cup 1 105 0 0 6.60
Trophée des Champions Trophée des Champions 1 89 0 0 6.90
UEFA Super Cup UEFA Super Cup 1 55 0 1 7.70
Paris Saint Germain Paris Saint Germain Spain Spain 77 5325 10 13 7.32
Paris Saint Germain Paris Saint Germain Spain Spain 44 2716 3 9 7.25
Paris Saint Germain Paris Saint Germain Spain Spain 42 2501 3 3 6.96
Napoli Napoli Spain Spain 39 2876 7 5 7.15
Napoli Napoli Spain Spain 50 3411 4 4 7.13
Napoli Napoli Spain U21 Spain U21 58 4504 9 6 7.16
Napoli Napoli 40 3083 7 4 7.29
Real Betis Real Betis 35 2752 3 6 7.08
Elche Elche Real Betis Real Betis 23 1505 1 2 7.02
Real Betis Real Betis 14 505 0 1 6.52
Real Betis Real Betis 6 103 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế