Emersonn
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 19
- Phút
- 1521
- Điểm
- 6.55
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 42
- Sút trúng đích
- 19
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 249
- Đường chuyền quyết định
- 18
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 20
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 103/266
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 353
- Điểm
- 6.38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 53
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 14/42
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 13
- Đá chính
- 7
- Phút
- 382
- Điểm
- 6.63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 79
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 41/80
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0