Emanuel Fernandes

Emanuel Fernandes

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Stade Brestois 29 Thụy Sĩ 36 2176 1 1 6.66
Champions League Champions League 10 652 1 0 6.57
VĐQG Pháp VĐQG Pháp 19 1102 0 1 6.68
Giải bóng đá các quốc gia châu Âu Giải bóng đá các quốc gia châu Âu 4 283 0 0 6.83
Cúp Pháp Cúp Pháp 3 139 0 0 6.63
Mainz 05 23 1444 0 2 6.78
Thụy Sĩ Mainz 05 38 2832 0 3 6.70
Arminia Bielefeld Young Boys Bern 22 1225 2 3 6.88
Mainz 05 Thụy Sĩ 21 1173 0 1 6.77
Mainz 05 25 1577 1 0 6.61
Fiorentina Thụy Sĩ 42 2497 2 1 6.58
West Ham 16 1011 0 1 6.55
West Ham 32 1320 1 0 6.62

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế