C. Sapong

C. Sapong

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Toronto FC Nashville SC 30 1756 1 0 6.80
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 20 1273 1 0 6.83
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 8 379 0 0 6.83
Cúp Leagues Cup Cúp Leagues Cup 1 24 0 0 6.20
Giải Vô địch Canada Giải Vô địch Canada 1 80 0 0
Nashville SC 37 2657 6 4 6.89
Nashville SC 35 2397 12 4 7.10
Chicago Fire 11 472 2 0 6.85
Chicago Fire 33 2641 13 1 6.87
Philadelphia Union 36 2491 5 3 6.79
Philadelphia Union 35 2963 17 4 7.13
Philadelphia Union 33 2727 7 2 6.87
Philadelphia Union 31 2248 9 2 7.04
Sporting Kansas City 24 959 3 0
Sporting Kansas City 31 2120 5 0
Sporting Kansas City 38 2644 10 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia