Benjamin Stambouli

Benjamin Stambouli

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Metz 21 1093 0 0 6.80
VĐQG Pháp VĐQG Pháp 19 972 0 0 6.79
Cúp Pháp Cúp Pháp 2 121 0 0 6.90
Metz 30 2351 1 2 7.06
Stade de Reims 7 298 0 1 6.51
FC Schalke 04 27 2209 0 2 6.70
FC Schalke 04 10 900 0 0 7.05
FC Schalke 04 27 2284 0 2 6.78
FC Schalke 04 32 2509 0 2 6.97
FC Schalke 04 Paris Saint-Germain 41 2412 0 0 6.79
Paris Saint-Germain 43 1841 0 0 6.95
Tottenham Hotspur Montpellier 27 410 1 0
Montpellier 40 0 3 1
Montpellier 27 0 1 0
Montpellier 29 0 0 0
Montpellier 30 0 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế