B. Davies

B. Davies

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Tottenham Hotspur 1 90 1 0 7.30
Cúp Liên đoàn Cúp Liên đoàn 1 90 1 0 7.30
Tottenham Hotspur 7 250 1 0 6.80
Tottenham Hotspur Xứ Wales 52 3252 1 1 6.96
Tottenham Hotspur 35 1453 1 0 7.02
Xứ Wales Tottenham Hotspur 49 3413 2 2 6.74
Tottenham Hotspur 45 3814 1 1 6.84
Tottenham Hotspur Xứ Wales 57 4390 2 3 6.87
Tottenham Hotspur 22 1792 0 1 6.81
Tottenham Hotspur Xứ Wales 60 4375 0 1 6.86
Tottenham Hotspur 43 3390 2 6 7.14
Tottenham Hotspur Xứ Wales 42 3357 2 3 7.03
Tottenham Hotspur 27 2111 0 3 6.83
Tottenham Hotspur 29 2241 0 0
Swansea 41 3447 2 0
Swansea 44 3674 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế