Allan

Allan

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Botafogo 18 1075 0 0 6.52
Copa Sudamericana Copa Sudamericana 3 270 0 0 7.20
Serie A Serie A 11 535 0 0 6.13
Giải Carioca Giải Carioca 3 198 0 0 6.83
Cúp Brazil Cúp Brazil 1 72 0 0 7.90
Botafogo 37 1623 0 1 6.71
Botafogo 29 532 0 1 6.70
Brazil 1 90 0 0 6.90
Everton 32 2547 0 3 6.68
Everton 26 2211 0 0 6.83
Napoli Brazil 40 2094 2 1 6.75
Napoli Brazil 51 3889 1 3 6.97
Napoli 50 3471 4 5 6.88
Napoli 39 2075 1 6 6.92
Napoli 43 3176 3 7 7.01
Udinese 38 3317 2 0 —
Udinese 41 3365 0 0 —
Udinese Vasco DA Gama 46 3498 0 0 —
Vasco DA Gama 36 2388 1 0 —
Vasco DA Gama 15 616 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế