Nice vs Monaco

Sun, 19 Sep 2021, 19:00

Nice

2 - 2

Hết

Monaco
Ligue 1 21/22
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 38 26 8 4 +54 90:36 86
W W W W W
2 Marseille Marseille 38 21 8 9 +25 63:38 71
W D W W
3 Monaco Monaco 38 20 9 9 +25 65:40 69
D L L W L
4 Rennes Rennes 38 20 6 12 +42 82:40 66
D D W L L
5 Nice Nice 38 20 7 11 +16 52:36 67
D W W W
6 Strasbourg Strasbourg 38 17 12 9 +17 60:43 63
L D W L W
7 Lens Lens 38 17 11 10 +14 62:48 62
D W D W W
8 Lyon Lyon 38 17 11 10 +15 66:51 62
D L D W W
9 Nantes Nantes 38 15 10 13 +7 55:48 55
D W L L L
10 Lille Lille 38 14 13 11 0 48:48 55
L D W L L
11 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 38 13 9 16 -8 49:57 48
D D L L D
12 Reims Reims 38 11 13 14 -1 43:44 46
D D D L W
13 Montpellier Montpellier 38 12 7 19 -12 49:61 43
L D W L W
14 Angers Angers 38 10 11 17 -11 44:55 41
W W D W D
15 Estac Troyes Estac Troyes 38 9 11 18 -16 37:53 38
L L D L W
16 Lorient Lorient 38 8 12 18 -28 35:63 36
D W L D W
17 Clermont Foot Clermont Foot 38 9 9 20 -31 38:69 36
W W D D L
18 Saint Etienne Saint Etienne 40 7 13 20 -35 44:79 34
D D L L L
19 Metz Metz 38 6 13 19 -34 35:69 31
L D D L L
20 Bordeaux Bordeaux 38 6 13 19 -39 52:91 31
D D L L W
Quy tắc
  • Promotion - Europa Conference League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Group Stage)
  • Ligue 1 (Relegation)
  • Promotion - Champions League (Group Stage)

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm