Guingamp vs Lorient

Sun, 1 Nov 2015, 03:00

Ligue 1 15/16
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 38 30 6 2 +83 102:19 96
W W W W W
2 Lyon Lyon 38 19 8 11 +24 67:43 65
W L W D W
3 Monaco Monaco 38 17 14 7 +7 57:50 65
W D D D W
4 Nice Nice 38 18 9 11 +17 58:41 63
W W W W L
5 Lille Lille 38 15 15 8 +12 39:27 60
L L W D L
6 Saint Etienne Saint Etienne 38 17 7 14 +5 42:37 58
L L W L W
7 Caen Caen 38 16 6 16 -13 39:52 54
L W W W L
8 Rennes Rennes 38 13 13 12 -2 52:54 52
D D L D L
9 Angers Angers 38 13 11 14 +2 40:38 50
D W W W D
10 Bastia Bastia 38 14 8 16 -6 36:42 50
L W L L L
11 Bordeaux Bordeaux 38 12 14 12 -7 50:57 50
L W L D W
12 Montpellier Montpellier 38 14 7 17 +2 49:47 49
L W L D W
13 Marseille Marseille 38 10 18 10 +6 48:42 48
D L L D W
14 Nantes Nantes 38 12 12 14 -11 33:44 48
L L W W W
15 Lorient Lorient 38 11 13 14 -11 47:58 46
W L W D D
16 Guingamp Guingamp 38 11 11 16 -9 47:56 44
L D W D D
17 Toulouse Toulouse 38 9 13 16 -10 45:55 40
D L D L L
18 Reims Reims 38 10 9 19 -13 44:57 39
W L L L L
19 Gazelec FC Ajaccio Gazelec FC Ajaccio 38 8 13 17 -21 37:58 37
D L D L W
20 Estac Troyes Estac Troyes 38 3 9 26 -55 28:83 18
L D L L L
Quy tắc
  • UEFA Europa League
  • Relegation
  • UEFA Champions League

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm