Latvia
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
4
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
380
-
359
-
344
-
281
-
266
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
93%
-
87%
Tắc bóng
-
17
-
15
-
14
-
12
-
11
Chặn bóng
-
5
-
5
-
5
-
3
-
3
Cắt bóng
-
10
-
6
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
35
-
32
-
27
-
27
-
27
Qua người thành công
-
7
-
4
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
10
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
15
-
9
-
9
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
21
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
359
-
162
-
54
-
26
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
85%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
12
-
7
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
35
-
32
-
27
-
13
-
4
Qua người thành công
-
7
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
10
-
7
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
8
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
5
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
266
-
195
-
173
-
167
-
149
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
86%
-
83%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
15
-
10
-
7
-
6
-
5
Chặn bóng
-
5
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
27
-
22
-
16
-
12
-
11
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
5
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
6
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
380
-
344
-
281
-
117
-
62
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
87%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
17
-
14
-
11
-
6
-
5
Chặn bóng
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
5
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
27
-
27
-
22
-
15
-
11
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
148
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
50%
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
21
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
19
-
9
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
25
-
5
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
304
-
258
-
253
-
218
-
205
Tắc bóng
-
20
-
16
-
13
-
13
-
13
Chặn bóng
-
11
-
8
-
6
-
5
-
5
Cắt bóng
-
17
-
17
-
15
-
15
-
10
Thắng tranh bóng
-
65
-
50
-
41
-
38
-
36
Qua người thành công
-
8
-
6
-
6
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
12
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
20
-
19
-
18
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
38
-
11
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
19
-
9
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
163
-
90
-
43
-
10
Tắc bóng
-
7
-
3
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
65
-
41
-
11
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
9
Phạm lỗi
-
18
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
218
-
176
-
176
-
103
-
38
Tắc bóng
-
16
-
13
-
6
-
5
-
3
Chặn bóng
-
5
-
5
-
1
Cắt bóng
-
15
-
10
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
38
-
36
-
32
-
16
-
7
Qua người thành công
-
8
-
6
-
6
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
12
-
5
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
20
-
19
-
9
-
6
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
25
-
5
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
304
-
258
-
253
-
205
-
196
Tắc bóng
-
20
-
13
-
13
-
10
-
8
Chặn bóng
-
11
-
8
-
6
-
5
-
3
Cắt bóng
-
17
-
17
-
15
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
50
-
35
-
34
-
27
-
24
Qua người thành công
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
7
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
10
-
6
-
6
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
170
-
76
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
38
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
5
-
5
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
103
-
103
-
92
-
90
-
81
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
78%
-
77%
-
76%
Cắt bóng
-
6
-
6
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
22
-
21
-
20
-
16
-
14
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
9
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
16
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
11
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
71
-
48
-
18
-
8
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
67%
-
66%
-
61%
-
60%
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
9
-
4
-
1
-
1
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
4
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
103
-
73
-
59
-
51
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
76%
-
75%
-
70%
-
68%
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
16
-
14
-
11
-
8
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
6
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
92
-
90
-
81
-
71
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
77%
-
74%
-
70%
-
69%
Cắt bóng
-
6
-
6
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
21
-
13
-
10
-
3
-
2
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
103
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
16
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
8
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
8
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
348
-
314
-
294
-
290
-
279
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
89%
-
88%
-
85%
Tắc bóng
-
17
-
16
-
16
-
15
-
9
Chặn bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
12
-
9
-
7
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
43
-
30
-
30
-
29
-
29
Qua người thành công
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
16
-
9
-
8
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
8
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
21
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
8
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
189
-
61
-
56
-
34
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
71%
-
68%
-
64%
-
57%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
30
-
29
-
24
-
18
-
9
Qua người thành công
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
5
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
6
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
8
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
348
-
314
-
232
-
197
-
155
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
84%
-
83%
-
83%
-
80%
Tắc bóng
-
17
-
16
-
16
-
9
-
8
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
9
-
7
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
43
-
30
-
28
-
18
-
16
Qua người thành công
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
6
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
294
-
290
-
279
-
248
-
125
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
89%
-
88%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
15
-
6
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
6
-
4
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
29
-
18
-
15
-
12
-
11
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
5
-
5
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
169
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
21
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
11
-
9
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
27
-
11
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
326
-
290
-
264
-
247
-
216
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
43%
Tắc bóng
-
17
-
11
-
11
-
10
-
9
Chặn bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
8
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
52
-
48
-
46
-
31
-
30
Qua người thành công
-
12
-
8
-
7
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
12
-
8
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
13
-
11
-
9
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
1
Cú sút
-
15
-
11
-
6
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
98
-
83
-
76
-
30
Tắc bóng
-
5
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
46
-
30
-
21
-
5
Qua người thành công
-
8
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
206
-
131
-
125
-
5
Tắc bóng
-
11
-
9
-
7
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
52
-
17
-
17
-
1
Qua người thành công
-
7
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
27
-
6
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
326
-
290
-
264
-
247
-
216
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
43%
Tắc bóng
-
17
-
11
-
10
-
8
-
7
Chặn bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
8
-
7
-
6
-
2
Thắng tranh bóng
-
48
-
31
-
24
-
23
-
21
Qua người thành công
-
12
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
4
-
4
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
13
-
7
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
128
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
10
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
11
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
236
-
212
-
200
-
200
-
182
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
42%
Tắc bóng
-
15
-
13
-
8
-
8
-
8
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
10
-
6
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
37
-
35
-
29
-
26
-
24
Qua người thành công
-
11
-
6
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
13
-
8
-
8
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
14
-
12
-
8
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
6
-
6
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
54
-
54
-
28
-
21
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
37
-
15
-
10
-
5
Qua người thành công
-
6
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
6
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
182
-
157
-
99
-
87
-
77
Tắc bóng
-
8
-
8
-
7
-
6
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
35
-
26
-
16
-
15
-
14
Qua người thành công
-
6
-
5
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
6
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
14
-
12
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
236
-
212
-
200
-
200
-
173
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
42%
Tắc bóng
-
15
-
13
-
8
-
5
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
10
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
29
-
24
-
24
-
23
-
21
Qua người thành công
-
11
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
5
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
6
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
68
-
44
Thắng tranh bóng
-
4
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
6
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
10
-
7
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
6
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
192
-
173
-
163
-
155
-
128
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
86%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
13
-
8
-
6
-
6
-
6
Chặn bóng
-
11
-
9
-
9
-
5
-
4
Cắt bóng
-
18
-
14
-
9
-
8
-
8
Thắng tranh bóng
-
30
-
17
-
17
-
15
-
14
Qua người thành công
-
7
-
5
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
21
-
10
-
8
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
17
-
14
-
13
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
45
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
12
-
5
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
103
-
86
-
44
-
31
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
81%
-
72%
-
65%
-
63%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
30
-
17
-
8
-
3
-
2
Qua người thành công
-
7
-
4
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
21
-
8
-
5
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
17
-
8
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
6
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
155
-
103
-
83
-
82
-
74
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
86%
-
79%
-
75%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
7
-
6
-
3
-
1
Qua người thành công
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
7
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
14
-
9
-
8
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
192
-
173
-
163
-
91
-
82
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
83%
-
73%
-
73%
Tắc bóng
-
13
-
8
-
6
-
6
-
5
Chặn bóng
-
11
-
9
-
9
-
5
-
4
Cắt bóng
-
18
-
14
-
9
-
8
-
8
Thắng tranh bóng
-
17
-
15
-
14
-
13
-
9
Qua người thành công
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
13
-
9
-
8
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
128
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
62%
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
45
-
12