Latvia
Group K
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 8 | 0 | 0 | +22 | 22:0 | 24 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
8 | 4 | 2 | 2 | +2 | 7:5 | 14 |
D
W
W
W
L
|
| 3 |
|
8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 9:10 | 13 |
L
L
W
L
W
|
| 4 |
|
8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5:15 | 5 |
L
L
D
L
L
|
| 5 |
|
8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 3:16 | 1 |
L
L
D
L
L
|
Quy tắc
Top teams advance based on competition format.
Teams ranked by points, then tiebreak rules.
- Points
- Goal difference
- Goals scored
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm