Ngoại hạng Anh
15 Aug
25 May
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
27
-
22
-
16
-
15
-
15
Kiến tạo
-
21
-
12
-
11
-
8
-
7
Bàn thắng + Kiến tạo
-
35
-
30
-
23
-
20
-
20
Cú sút
-
102
-
67
-
66
-
60
-
59
Sút trúng đích
-
59
-
43
-
38
-
35
-
34
Đường chuyền quyết định
-
137
-
78
-
69
-
64
-
63
Đường chuyền chính xác
-
2787
-
2518
-
2484
-
2383
-
2319
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
100%
-
100%
Tắc bóng
-
120
-
110
-
108
-
104
-
104
Chặn bóng
-
52
-
47
-
41
-
36
-
34
Cắt bóng
-
59
-
57
-
55
-
50
-
49
Thắng tranh bóng
-
298
-
233
-
227
-
220
-
216
Qua người thành công
-
82
-
71
-
65
-
55
-
53
Lỗi gây ra
-
80
-
75
-
67
-
61
-
60
Phạm lỗi
-
73
-
69
-
57
-
54
-
53
Thẻ vàng
-
12
-
12
-
12
-
11
-
10
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
127
-
109
-
109
-
109
-
106
Phạt đền thành công
-
8
-
5
-
4
-
4
-
4
Phạt đền cản phá
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng ghi
-
77
-
77
-
71
-
71
-
69
Bàn thua
-
75
-
75
-
68
-
68
-
65
Hiệu số bàn thắng
-
44
-
44
-
42
-
42
-
19
Trung bình bàn thắng
-
2.00
-
2.00
-
1.90
-
1.90
-
1.80
Trung bình bàn thua
-
2.00
-
2.00
-
1.80
-
1.80
-
1.70
Chuỗi thắng dài nhất
-
8
-
8
-
6
-
6
-
5
Nhiều bàn nhất trong trận
-
5
-
5
-
5
-
5
-
5
Giữ sạch lưới
-
19
-
19
-
16
-
16
-
12
Tổng phạt đền
-
8
-
8
-
8
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
101
-
101
-
98
-
98
-
87
Thẻ đỏ
-
8
-
8
-
4
-
4
-
4