Ngoại hạng Anh
16 Aug
26 May
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
29
-
23
-
22
-
20
-
20
Kiến tạo
-
18
-
11
-
11
-
11
-
10
Bàn thắng + Kiến tạo
-
47
-
29
-
27
-
25
-
24
Cú sút
-
104
-
92
-
86
-
81
-
80
Sút trúng đích
-
61
-
60
-
51
-
46
-
44
Đường chuyền quyết định
-
91
-
91
-
91
-
80
-
70
Đường chuyền chính xác
-
2920
-
2593
-
2548
-
2524
-
2294
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
72%
-
70%
-
70%
-
68%
Tắc bóng
-
133
-
123
-
117
-
115
-
114
Chặn bóng
-
57
-
50
-
45
-
43
-
42
Cắt bóng
-
65
-
61
-
59
-
56
-
56
Thắng tranh bóng
-
243
-
242
-
236
-
227
-
221
Qua người thành công
-
105
-
91
-
69
-
68
-
67
Lỗi gây ra
-
108
-
71
-
71
-
71
-
69
Phạm lỗi
-
73
-
72
-
70
-
70
-
66
Thẻ vàng
-
12
-
12
-
11
-
11
-
11
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
153
-
122
-
120
-
110
-
104
Phạt đền thành công
-
9
-
6
-
5
-
5
-
5
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng ghi
-
86
-
72
-
69
-
68
-
66
Bàn thua
-
86
-
82
-
80
-
69
-
65
Hiệu số bàn thắng
-
45
-
35
-
28
-
21
-
21
Trung bình bàn thắng
-
2.30
-
1.90
-
1.80
-
1.80
-
1.70
Trung bình bàn thua
-
2.30
-
2.20
-
2.10
-
1.80
-
1.70
Chuỗi thắng dài nhất
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Nhiều bàn nhất trong trận
-
7
-
6
-
6
-
6
-
5
Giữ sạch lưới
-
14
-
13
-
13
-
13
-
13
Tổng phạt đền
-
9
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
101
-
97
-
91
-
89
-
88
Thẻ đỏ
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3