Ngoại hạng Anh
11 Aug
20 May
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
27
-
22
-
21
-
19
-
19
Kiến tạo
-
13
-
11
-
11
-
10
-
10
Bàn thắng + Kiến tạo
-
33
-
32
-
32
-
28
-
27
Cú sút
-
98
-
90
-
86
-
86
-
78
Sút trúng đích
-
59
-
56
-
48
-
47
-
46
Đường chuyền quyết định
-
116
-
105
-
102
-
92
-
85
Đường chuyền chính xác
-
3630
-
3213
-
2927
-
2871
-
2839
Độ chính xác chuyền bóng
-
98%
-
90%
-
82%
-
81%
-
74%
Tắc bóng
-
152
-
128
-
125
-
106
-
106
Chặn bóng
-
56
-
39
-
38
-
37
-
37
Cắt bóng
-
80
-
65
-
57
-
56
-
54
Thắng tranh bóng
-
285
-
279
-
259
-
243
-
242
Qua người thành công
-
124
-
87
-
72
-
69
-
67
Lỗi gây ra
-
108
-
94
-
75
-
74
-
69
Phạm lỗi
-
83
-
66
-
54
-
54
-
54
Thẻ vàng
-
13
-
13
-
12
-
12
-
12
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
149
-
145
-
138
-
134
-
134
Phạt đền thành công
-
9
-
9
-
7
-
6
-
5
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng ghi
-
96
-
91
-
86
-
85
-
77
Bàn thua
-
104
-
85
-
78
-
74
-
67
Hiệu số bàn thắng
-
62
-
62
-
45
-
23
-
15
Trung bình bàn thắng
-
2.50
-
2.40
-
2.30
-
2.20
-
2.00
Trung bình bàn thua
-
2.70
-
2.20
-
2.10
-
1.90
-
1.80
Chuỗi thắng dài nhất
-
8
-
6
-
5
-
4
-
4
Nhiều bàn nhất trong trận
-
8
-
6
-
6
-
6
-
6
Giữ sạch lưới
-
18
-
13
-
13
-
10
-
10
Tổng phạt đền
-
11
-
10
-
9
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
106
-
100
-
100
-
94
-
91
Thẻ đỏ
-
7
-
5
-
5
-
4
-
4