Ngoại hạng Anh
5 Aug
29 May
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
36
-
30
-
20
-
19
-
18
Kiến tạo
-
16
-
12
-
11
-
11
-
10
Bàn thắng + Kiến tạo
-
44
-
33
-
31
-
25
-
24
Cú sút
-
107
-
100
-
97
-
81
-
78
Sút trúng đích
-
63
-
60
-
50
-
47
-
47
Đường chuyền quyết định
-
121
-
111
-
99
-
82
-
77
Đường chuyền chính xác
-
3208
-
2976
-
2581
-
2395
-
2309
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
80%
-
75%
-
73%
-
73%
Tắc bóng
-
146
-
100
-
97
-
89
-
89
Chặn bóng
-
78
-
42
-
42
-
37
-
31
Cắt bóng
-
63
-
56
-
56
-
56
-
55
Thắng tranh bóng
-
281
-
271
-
225
-
223
-
222
Qua người thành công
-
71
-
65
-
64
-
59
-
59
Lỗi gây ra
-
90
-
83
-
79
-
78
-
77
Phạm lỗi
-
65
-
65
-
60
-
53
-
52
Thẻ vàng
-
14
-
12
-
12
-
11
-
11
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
154
-
144
-
124
-
108
-
108
Phạt đền thành công
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Phạt đền cản phá
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng ghi
-
94
-
88
-
75
-
72
-
70
Bàn thua
-
78
-
73
-
71
-
68
-
68
Hiệu số bàn thắng
-
61
-
45
-
35
-
28
-
19
Trung bình bàn thắng
-
2.50
-
2.30
-
2.00
-
1.90
-
1.80
Trung bình bàn thua
-
2.10
-
1.90
-
1.90
-
1.80
-
1.80
Chuỗi thắng dài nhất
-
12
-
7
-
7
-
6
-
5
Nhiều bàn nhất trong trận
-
9
-
6
-
6
-
6
-
6
Giữ sạch lưới
-
17
-
14
-
14
-
14
-
13
Tổng phạt đền
-
9
-
7
-
6
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
88
-
85
-
84
-
83
-
81
Thẻ đỏ
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3