Ngoại hạng Anh
12 Sep
24 May
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
23
-
22
-
18
-
17
-
14
Kiến tạo
-
14
-
12
-
12
-
10
-
9
Bàn thắng + Kiến tạo
-
37
-
30
-
27
-
27
-
20
Cú sút
-
109
-
90
-
84
-
71
-
71
Sút trúng đích
-
53
-
52
-
51
-
45
-
39
Đường chuyền quyết định
-
97
-
81
-
75
-
70
-
66
Đường chuyền chính xác
-
2785
-
2713
-
2680
-
2482
-
2189
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
77%
-
75%
-
73%
-
72%
Tắc bóng
-
88
-
86
-
86
-
85
-
79
Chặn bóng
-
47
-
23
-
23
-
22
-
19
Cắt bóng
-
65
-
62
-
62
-
59
-
59
Thắng tranh bóng
-
364
-
254
-
243
-
223
-
217
Qua người thành công
-
82
-
82
-
64
-
64
-
62
Lỗi gây ra
-
78
-
77
-
72
-
64
-
63
Phạm lỗi
-
69
-
53
-
47
-
47
-
46
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
7
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
142
-
142
-
90
-
84
-
66
Phạt đền thành công
-
9
-
6
-
4
-
3
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Chưa có thống kê đội.